Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2020 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Lập Thu 08:06 phút ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 11:07 phút ngày 7/9/2020. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (19/8 – 16/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi — điểm 9/10, xem bài tháng 7/2020.
  • Điểm tháng Giáp Thân cho tuổi Tân Mão: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2020): 6, 8, 13, 17, 18, 19, 20, 29, 30/8. Tốt nhất: 17/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/8, 22/8 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2020 tuổi Tân Mão tốt hay xấu?

Tháng Giáp Thân là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Tân Mão sinh năm 1951 (nạp âm Tùng Bách Mộc), chủ yếu vì can Giáp là Chính Tài của can Tân và nạp âm Tuyền Trung Thủy sinh cho Tùng Bách Mộc.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Giáp Thân): 08:06 phút ngày 7/8/2020
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Ất Dậu): 11:07 phút ngày 7/9/2020
  • Tháng 7 âm lịch: 19/8 – 16/9/2020
  • Tháng 8 dương lịch: 12/6 – 13/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2020 với tuổi Tân Mão

Yếu tốTuổi Tân MãoTháng Giáp Thân
Thiên canTân — Âm KimGiáp — Dương Mộc
Địa chiMão — MộcThân — Kim
Tàng can chínhẤt (Mộc)Canh (Kim)
Nạp âmTùng Bách Mộc (Mộc)Tuyền Trung Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân khắc can Giáp — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Giáp là Chính Tài của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Tùng Bách Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Kiếp Tài của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mão (Mộc) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý tương hình với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1951: Tuổi mụ 70 năm 2020: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Chính Tài của Tân[4]thuận
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiThân – Mão không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmTùng Bách Mộc với Tuyền Trung Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Canh Tý: Tý tương hình Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Tài), 2 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mão ở thế yếu trong mùa này: nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2020 tuổi Tân Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 17/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/8 (Thứ 5, điểm 9/10); 13/8 (Thứ 5, điểm 9/10); 29/8 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Tuyền Trung Thủy nuôi mệnh Tùng Bách Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mão tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 70 năm 2020 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 18/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/8 (Chủ nhật, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 10, 22/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mão dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 6/8 (Thứ 5, điểm 9/10); 13/8 (Thứ 5, điểm 9/10); 30/8 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 20/8. Ngày 11, 23/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2020 tuổi Tân Mão có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 8, 13, 17, 18, 19, 20, 29 và 30/8; tốt nhất là 17/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2020.

Tháng 8/2020 tuổi Tân Mão nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/8 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 10/8; 22/8.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 5, 7, 11, 12, 14, 15, 16, 21, 23, 25, 26, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.