Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2024 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Tuất (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 05:19 ngày 7/11/2024. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (3/10 – 31/10).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Quý Dậu — điểm 7/10, xem bài tháng 9/2024.
  • Điểm tháng Giáp Tuất cho tuổi Tân Mùi: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2024): 8, 11, 14, 21, 23, 30/10. Tốt nhất: 11/10 (điểm 9/10).
  • Tránh: 4/10, 16/10, 28/10 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2024 tuổi Tân Mùi tốt hay xấu?

Tháng Giáp Tuất là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Tân Mùi sinh năm 1991 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Giáp là Chính Tài của can Tân và chi Tuất tương hình với chi Mùi.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
  • Tháng 9 âm lịch: 3/10 – 31/10/2024
  • Tháng 10 dương lịch: 29/8 – 29/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2024 với tuổi Tân Mùi

Yếu tốTuổi Tân MùiTháng Giáp Tuất
Thiên canTân — Âm KimGiáp — Dương Mộc
Địa chiMùi — ThổTuất — Thổ
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Mậu (Thổ)
Nạp âmLộ Bàng Thổ (Thổ)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân khắc can Giáp — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Giáp là Chính Tài của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất HÌNH chi tuổi Mùi — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Ấn của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — đôn hậu, giữ được lòng người.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1991: Tuổi mụ 34 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Chính Tài của Tân[4]thuận
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiTuất tương hình Mùi[5]nghịch
Nạp âmLộ Bàng Thổ với Sơn Đầu Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 34: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Tài, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (chi tháng tương hình) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Thổ ở thế Hưu.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Tuất hình tuổi Mùi: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi gặp đúng mùa của mình: nét đôn hậu, giữ được lòng người phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Tân Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 21/10 (Thứ 2, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 9/10); 14/10 (Thứ 2, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Thế hình Tuất – Mùi: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Khí Sơn Đầu Hỏa nuôi mệnh Lộ Bàng Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 34 năm 2024 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 21, 23/10. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 12, 24/10 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tuổi Mùi dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Tuất; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 34 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 9/10); 30/10 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 14, 21, 30/10. Ngày 9/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2024 tuổi Tân Mùi có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 11, 14, 21, 23 và 30/10; tốt nhất là 11/10 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.

Tháng 10/2024 tuổi Tân Mùi nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/10 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 4/10 (ngày này còn là Trùng Tang); 16/10 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Sát Chủ); 28/10 (ngày này còn là Sát Chủ).
  • Bách Kỵ: 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 17, 20, 22, 24, 25, 27, 28, 29/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 6, 19, 31/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.