Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2021 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 11:58 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:57 ngày 7/12/2021. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (5/11 – 3/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 5/10, xem bài tháng 10/2021.
  • Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Tân Sửu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2021): 5, 6, 12, 15, 21, 23, 24, 25/11. Tốt nhất: 23/11 (điểm 10/10).
  • Tránh: 7/11, 19/11 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2021 tuổi Tân Sửu tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Hợi là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì chi Hợi bán hội với chi Sửu và nạp âm Bình Địa Mộc khắc Bích Thượng Thổ.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 11:58 ngày 7/11/2021
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 04:57 ngày 7/12/2021
  • Tháng 10 âm lịch: 5/11 – 3/12/2021
  • Tháng 11 dương lịch: 27/9 – 26/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2021 với tuổi Tân Sửu

Yếu tốTuổi Tân SửuTháng Kỷ Hợi
Thiên canTân — Âm KimKỷ — Âm Thổ
Địa chiSửu — ThổHợi — Thủy
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Nhâm (Thủy)
Nạp âmBích Thượng Thổ (Thổ)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Tân (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Sửu cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thương Quan của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét bền bỉ, làm chắc từng bước khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu trùng chi tuổi với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1961: Tuổi mụ 61 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Sửu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thiên Ấn của Tân[4]trung tính
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiHợi bán hội Sửu[5]thuận
Nạp âmBích Thượng Thổ với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu trùng chi tuổi Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 61: phạm Tam Tai năm thứ 3 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng bán hội, Dịch Mã), 4 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thương Quan, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Hợi cùng phương với tuổi Sửu: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) khắc nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Sửu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu bị mùa giữ chân: nét bền bỉ, làm chắc từng bước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2021 tuổi Tân Sửu đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 6/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 21/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 23/11 (Thứ 3, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Bán hội Sửu – Hợi: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Bình Địa Mộc khắc Bích Thượng Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 61 năm 2021 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 21, 23/11. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 9, 21/11; trong đó 21/11 là ngày tốt, còn 9/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tuổi Sửu hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Hợi; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 61 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 15/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 21/11 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 12, 21, 24/11.

Tháng 11/2021 tuổi Tân Sửu có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 12, 15, 21, 23, 24 và 25/11; tốt nhất là 23/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2021.

Tháng 11/2021 tuổi Tân Sửu nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/11 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 7/11 (ngày này còn là Tam Nương); 19/11.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 20, 22, 26, 27, 28, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 29/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.