Tử vi tháng 11/2022 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Hợi (nạp âm Thoa Xuyến Kim): từ Lập Đông 17:45 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12/2022. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (25/10 – 23/11).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Canh Tuất — điểm 3/10, xem bài tháng 10/2022.
- Điểm tháng Tân Hợi cho tuổi Tân Sửu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2022): 1, 4, 9, 10, 17, 18, 22/11. Tốt nhất: 10/11 (điểm 9/10).
- Tránh: 2/11, 14/11, 26/11 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2022 tuổi Tân Sửu tốt hay xấu?
Tháng Tân Hợi là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì chi Hợi bán hội với chi Sửu và can Tân là Tỷ Kiên của can Tân.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Tân Hợi): 17:45 ngày 7/11/2022
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
- Tháng 10 âm lịch: 25/10 – 23/11/2022
- Tháng 11 dương lịch: 8/10 – 7/11 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2022 với tuổi Tân Sửu
| Yếu tố | Tuổi Tân Sửu | Tháng Tân Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Thoa Xuyến Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân cùng hành, cùng tính với can Tân — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Tân là Tỷ Kiên của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Sửu cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Thoa Xuyến Kim với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thương Quan của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét bền bỉ, làm chắc từng bước khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1961: Tuổi mụ 62 năm 2022: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Sửu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Tỷ Kiên của Tân[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Hợi bán hội Sửu[5] | thuận |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ với Thoa Xuyến Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, can tháng Tỷ Kiên, Dịch Mã), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Hợi cùng phương với tuổi Sửu: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Thoa Xuyến Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Sửu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu bị mùa giữ chân: nét bền bỉ, làm chắc từng bước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2022 tuổi Tân Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 1/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 9/11 (Thứ 4, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Bán hội Sửu – Hợi: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Bích Thượng Thổ tiết khí sang Thoa Xuyến Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 62 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 10, 22/11. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 4, 16, 28/11; trong đó 4/11 là ngày tốt, còn 16, 28/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tuổi Sửu hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Hợi; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 9/11 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4/11. Ngày 7, 19/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2022 tuổi Tân Sửu có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 9, 10, 17, 18 và 22/11; tốt nhất là 10/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.
Tháng 11/2022 tuổi Tân Sửu nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/11 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 2/11 (ngày này còn là Trùng Tang); 14/11; 26/11 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 2, 6, 7, 11, 15, 16, 20, 23, 25, 26, 27, 28, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 24/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.