Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2023 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Ngọ (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Mang Chủng 05:18 ngày 6/6 đến trước Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7/2023. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (18/6 – 17/7).
  • Ngày 1–5/6 còn thuộc tháng Đinh Tỵ — điểm 8/10, xem bài tháng 5/2023.
  • Điểm tháng Mậu Ngọ cho tuổi Tân Sửu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2023): 7, 13, 16, 17, 19, 21, 25, 29/6. Tốt nhất: 13/6 (điểm 8/10).
  • Tránh: 6/6, 18/6, 30/6 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2023 tuổi Tân Sửu tốt hay xấu?

Tháng Mậu Ngọ là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Chính Ấn của can Tân và chi Ngọ lục hại với chi Sửu.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
  • Tháng 5 âm lịch: 18/6 – 17/7/2023
  • Tháng 6 dương lịch: 14/4 – 13/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2023 với tuổi Tân Sửu

Yếu tốTuổi Tân SửuTháng Mậu Ngọ
Thiên canTân — Âm KimMậu — Dương Thổ
Địa chiSửu — ThổNgọ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Đinh (Hỏa)
Nạp âmBích Thượng Thổ (Thổ)Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu của tháng SINH cho can Tân — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Mậu là Chính Ấn của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ HẠI chi tuổi Sửu — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thất Sát của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Sửu (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét bền bỉ, làm chắc từng bước.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1961: Tuổi mụ 63 năm 2023: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Ngọ là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Đào Hoa: Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Chính Ấn của Tân[4]thuận
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiNgọ lục hại Sửu[5]nghịch
Nạp âmBích Thượng Thổ với Thiên Thượng Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 63: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (chi tháng lục hại, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Ngọ hại tuổi Sửu: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Ngọ là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Sửu được mùa nuôi: nét bền bỉ, làm chắc từng bước gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Tân Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 13/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 7/6 (Thứ 4, điểm 9/10); 19/6 (Thứ 2, điểm 9/10); 21/6 (Thứ 4, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Thế hại Ngọ – Sửu dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Khí Thiên Thượng Hỏa nuôi mệnh Bích Thượng Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Sửu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 63 năm 2023 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 7, 13, 19/6. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 8, 20/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tuổi Sửu tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Sửu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 63 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 21/6 (Thứ 4, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 16/6. Ngày 11, 23/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2023 tuổi Tân Sửu có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 7, 13, 16, 17, 19, 21, 25 và 29/6; tốt nhất là 13/6 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.

Tháng 6/2023 tuổi Tân Sửu nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/6 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 6/6; 18/6 (ngày này còn là Trùng Tang); 30/6 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 1, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 24, 27, 28, 30/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.