Tử vi tháng 12/2019 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 17:18 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1/2020. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (26/11 – 25/12).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 2/10, xem bài tháng 11/2019.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Tân Tỵ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2019): 3, 6, 10, 14, 21, 25, 26, 29/12. Tốt nhất: 25/12 (điểm 9/10).
- Tránh: 4/12, 16/12, 28/12 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2019 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001 (nạp âm Bạch Lạp Kim), chủ yếu vì can Bính là Chính Quan của can Tân.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 17:18 phút ngày 7/12/2019
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 04:30 phút ngày 6/1/2020
- Tháng 11 âm lịch: 26/11 – 25/12/2019
- Tháng 12 dương lịch: 6/11 – 6/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2019 với tuổi Tân Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Tân Tỵ | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim (Kim) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng HỢP với can Tân của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Bính là Chính Quan của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Tỵ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Bạch Lạp Kim: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thực Thần của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Kỷ Hợi: Tháng nằm trong năm Kỷ Hợi: chi năm Hợi lục xung với chi tuổi Tỵ (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 2001: Tuổi mụ 19 năm 2019: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Văn Xương: Chi Tý là Văn Xương của can Tân: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Chính Quan của Tân[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tý – Tỵ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim với Giản Hạ Thủy — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Kỷ Hợi: Hợi lục xung Tỵ — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 19: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Chính Quan, tàng can Thực Thần, Văn Xương), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, năm xung Thái Tuế, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Tý không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tỵ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim) sinh cho nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Tý là Văn Xương của can Tân: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tỵ ở thế yếu trong mùa này: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2019 tuổi Tân Tỵ đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 25/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 21/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 26/12 (Thứ 5, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Tiền bạc của tuổi Tỵ trong tháng Tý đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Bạch Lạp Kim tiết khí sang Giản Hạ Thủy: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tỵ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 19 năm 2019 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 25, 26/12. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/12; trong đó 14, 26/12 là ngày tốt, còn 2/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tình cảm tuổi Tỵ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tỵ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 19 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2019 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 21/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 10/12 (Thứ 3, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 14, 25, 26/12. Ngày 1, 13/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2019 tuổi Tân Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 10, 14, 21, 25, 26 và 29/12; tốt nhất là 25/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.
Tháng 12/2019 tuổi Tân Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 4/12; 16/12 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 28/12 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 2, 8, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 22, 24, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 15, 23, 27/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2019
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2020 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2019 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Ất Dậu sinh 1945 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Bính Tuất sinh 1946 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Đinh Hợi sinh 1947 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.