Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2021 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 13:47 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 17:52 ngày 5/6/2021. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (12/5 – 9/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 5/10, xem bài tháng 4/2021.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Tân Tỵ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2021): 5, 7, 12, 13, 17, 19, 22, 23, 31/5. Tốt nhất: 5/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/5, 15/5, 27/5 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2021 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001 (nạp âm Bạch Lạp Kim), chủ yếu vì can Quý là Thực Thần của can Tân và chi Tỵ trùng chi tuổi với chi Tỵ.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 13:47 ngày 5/5/2021
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
  • Tháng 4 âm lịch: 12/5 – 9/6/2021
  • Tháng 5 dương lịch: 20/3 – 20/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2021 với tuổi Tân Tỵ

Yếu tốTuổi Tân TỵTháng Quý Tỵ
Thiên canTân — Âm KimQuý — Âm Thủy
Địa chiTỵ — HỏaTỵ — Hỏa
Tàng can chínhBính (Hỏa)Bính (Hỏa)
Nạp âmBạch Lạp Kim (Kim)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân sinh ra can Quý (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Quý là Thực Thần của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Bạch Lạp Kim: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Quan của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — sâu sắc, tính trước nhiều nước.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu tam hợp với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 2001: Tuổi mụ 21 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thực Thần của Tân[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiTỵ trùng chi tuổi Tỵ[5]trung tính
Nạp âmBạch Lạp Kim với Trường Lưu Thủy — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu tam hợp Tỵkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 21: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Thực Thần, tàng can Chính Quan), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Tỵ là tháng bản mệnh của tuổi Tỵ: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim) sinh cho nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tỵ gặp đúng mùa của mình: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2021 tuổi Tân Tỵ đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 22/5 (Thứ 7, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Bạch Lạp Kim tiết khí sang Trường Lưu Thủy: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tỵ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 21 năm 2021 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 17, 22/5. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 1, 13, 25/5; trong đó 13/5 là ngày tốt, còn 1, 25/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang, Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tuổi Tỵ dễ gặp người giống mình trong tháng Tỵ, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tỵ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 21 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 31/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/5 (Thứ 4, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 12, 13, 17/5. Ngày 24/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2021 tuổi Tân Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 7, 12, 13, 17, 19, 22, 23 và 31/5; tốt nhất là 5/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.

Tháng 5/2021 tuổi Tân Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/5 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 3/5 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử); 15/5; 27/5.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 9, 14, 16, 18, 21, 24, 25, 26, 28, 29/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.