Tử vi tháng 05/2024 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Tỵ (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Lập Hạ 07:10 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 11:09 ngày 5/6/2024. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (8/5 – 5/6).
- Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Mậu Thìn — điểm 8/10, xem bài tháng 4/2024.
- Điểm tháng Kỷ Tỵ cho tuổi Tân Tỵ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2024): 2, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 16, 18, 27/5. Tốt nhất: 9/5 (điểm 10/10).
- Tránh: 11/5, 23/5 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 12 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2024 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Tỵ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001 (nạp âm Bạch Lạp Kim), chủ yếu vì chi Tỵ trùng chi tuổi với chi Tỵ và can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
- Tháng 4 âm lịch: 8/5 – 5/6/2024
- Tháng 5 dương lịch: 23/3 – 24/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2024 với tuổi Tân Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Tân Tỵ | Tháng Kỷ Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim (Kim) | Đại Lâm Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Tân (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Bạch Lạp Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Quan của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — sâu sắc, tính trước nhiều nước.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 2001: Tuổi mụ 24 năm 2024: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thiên Ấn của Tân[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tỵ trùng chi tuổi Tỵ[5] | trung tính |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim với Đại Lâm Mộc — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 24: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Chính Quan), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Tỵ là tháng bản mệnh của tuổi Tỵ: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim) khắc nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tỵ gặp đúng mùa của mình: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Tân Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 7/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 9/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 4, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Bạch Lạp Kim chế ngự được Đại Lâm Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tỵ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 24 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 7, 9, 13/5. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 9, 21/5; trong đó 9/5 là ngày tốt, còn 21/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tuổi Tỵ dễ gặp người giống mình trong tháng Tỵ, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tỵ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 24 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 9/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 2, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 9, 13/5. Ngày 20/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2024 tuổi Tân Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 16, 18 và 27/5; tốt nhất là 9/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.
Tháng 5/2024 tuổi Tân Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 14 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/5 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 11/5; 23/5.
- Bách Kỵ: 1, 5, 10, 12, 14, 17, 20, 21, 22, 25, 29, 30/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.[7]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.