Chọn Ngày Cưới hỏi: Các Lớp Cần Xét
Chọn ngày cưới hỏi cần ghép nhiều lớp, không chỉ tra một bảng. Dưới đây là các lớp theo thứ tự ưu tiên.
Lớp một — Tuổi người làm việc
Tuổi cô dâu là mốc chính theo tục lệ Việt: xét Kim Lâu trước tiên. Phạm Kim Lâu thì thường lùi năm.
Cũng nên tránh ngày xung chi tuổi của cả cô dâu và chú rể.
Đây là lớp nặng nhất. Ngày đẹp mấy mà xung tuổi thì vẫn nên loại.
Lớp hai — Trực của ngày
Hợp: Trực Thành, Khai, Định, Mãn.
Kỵ: Trực Phá, Nguy, Bế, Trừ.
Lớp ba — Sao trong ngày
Nên có: Thiên Hỷ, Tam Hợp, Bất Tương, Nguyệt Đức.
Nên tránh: Cô Thần, Quả Tú, Sát Chủ, Thọ Tử.
Lớp bốn — Giờ
Sau khi chốt được ngày, chọn giờ hoàng đạo trong ngày ấy. Ưu tiên giờ Thanh Long, Minh Đường hoặc Kim Quỹ.
Lưu ý thực tế
Đây là việc mà cả hai gia đình đều có ý kiến, nên thực tế thường phải cân giữa ngày đẹp và ngày tiện cho họ hàng.
Một lưu ý: đừng ép giờ đón dâu vào lúc quá bất tiện chỉ để đúng giờ hoàng đạo. Cô dâu chú rể mệt lả và họ hàng bực bội là cái giá thật, còn lợi ích thì chỉ trên lý thuyết.
Nếu năm đó phạm Kim Lâu mà không lùi được, tục lệ có cách xử lý riêng tùy vùng — nên hỏi người lớn trong nhà.
Đừng cầu toàn quá mức
Không có ngày nào tốt ở mọi lớp. Cách thực tế: loại những ngày rõ ràng xấu, rồi trong số còn lại chọn ngày tiện nhất với hoàn cảnh.
Đọc tiếp
Trạch cát là gì · Thập nhị Trực · Giờ hoàng đạo · Vì sao ngày tốt với người này lại xấu với người kia
Hỏi chatbot Bazifu *”chọn ngày cưới hỏi tháng sau”* để tra theo tuổi của bạn.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Vợ Chồng Khắc Tuổi Có Sao Không? Góc Nhìn Khoa Học Từ Bát Tự Mệnh Lý
Trong quan niệm dân gian truyền thống, khi hai người chuẩn bị tiến tới hôn nhân hoặc gặp bất hòa…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Tuổi Kỷ Mão – Sinh năm 1999 mệnh gì? Hợp màu gì, tuổi nào, nghề nào
Trọn bộ cho người sinh năm 1999: can chi, nạp âm, ngũ hành, màu và hướng hợp, tuổi hợp làm…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Tuổi Thìn hợp tuổi nào, kỵ tuổi nào
Tam hợp, lục hợp, lục xung, lục hại của tuổi Thìn — kèm cách đọc cho đúng mức.