Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Ất Mùi 1955
Tóm tắt nhanh
- 7/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 5 1/4 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Mùi: 15 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Thìn với tuổi Ất Mùi: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2021 tuổi Ất Mùi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mùi (từ điểm 6/10): 1, 7, 12, 13, 15, 22 và 26/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1/4.
Tháng 4/2021 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 4/4; 1–3/4 còn thuộc tháng Tân Mão). Với tuổi Ất Mùi sinh năm 1955 (Sa Trung Kim), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Mùi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Chính Ấn của can Ất — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Ất Mùi: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 4 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2021 tuổi Ất Mùi (tuổi mụ 67) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2021 cho tuổi Ất Mùi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 Thứ 5 Âm lịch: 20/02 | Kỷ Mão · Trực Kiến | Tỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mão tam hợp Mùi; Thổ sinh Kim | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 07/04 Thứ 4 Âm lịch: 26/02 | Ất Dậu · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 12/04 Thứ 2 Âm lịch: 01/03 | Canh Dần · Trực Khai | Tâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 13/04 Thứ 3 Âm lịch: 02/03 | Tân Mão · Trực Bế | Vĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Mão tam hợp Mùi | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 15/04 Thứ 5 Âm lịch: 04/03 | Quý Tỵ · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 22/04 Thứ 5 Âm lịch: 11/03 | Canh Tý · Trực Thành | Khuê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý hại Mùi; Thổ sinh Kim | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 26/04 Thứ 2 Âm lịch: 15/03 | Giáp Thìn · Trực Kiến | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Ất Mùi, ngày 1/4 còn thuộc tháng Tân Mão (trước tiết Thanh Minh 20:35 ngày 4/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2021 cho tuổi Ất Mùi?
Thứ 5 1/4/2021 (Kỷ Mão, âm 20/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 7 và 15/4 (điểm 7/10).
Tháng 4/2021 tuổi Ất Mùi nên tránh những ngày nào?
Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Mùi — nặng nhất là 11 và 23/4 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Sửu): 11/4 (Kỷ Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 23/4 (Tân Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 2, 9, 21/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 14, 18, 24, 29/4
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 16, 25/4
- Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 11, 23/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
- Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 20/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/4 (Vãng Vong); 30/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 10/4 (điểm 4/10 — Tý hại Mùi, nạp âm Tích Lịch Hỏa khắc mệnh); 17/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 19/4 (điểm 4/10 — nạp âm Sơn Hạ Hỏa khắc mệnh); 27/4 (điểm 4/10 — nạp âm Phú Đăng Hỏa khắc mệnh); 28/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Mùi sinh năm 1955. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2021 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Bính Thân 1956
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Đinh Dậu 1957
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Mậu Tuất 1958
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Kỷ Hợi 1959
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Canh Tý 1960
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Tân Sửu 1961
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.