Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Ất Mùi 1955

Tóm tắt nhanh

  • 6/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 4 1/9 (điểm 9/10), Thứ 2 6/9 (điểm 8/10), Thứ 4 15/9 (điểm 8/10), Thứ 4 22/9 (điểm 8/10), Thứ 2 27/9 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Mùi: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Dậu với tuổi Ất Mùi: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 9/2021 tuổi Ất Mùi có bao nhiêu ngày tốt?

Có 6/30 ngày tốt cho tuổi Ất Mùi (từ điểm 6/10): 1, 6, 15, 18, 22 và 27/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 6, 15, 22 và 27/9.

Tháng 9/2021 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân). Với tuổi Ất Mùi sinh năm 1955 (Sa Trung Kim), chi tháng Dậu bình hòa với tuổi Mùi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Thực Thần của can Ất — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Ất Mùi: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Sửu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/9 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 1/9 (Trực Định). Năm 2021 tuổi Ất Mùi (tuổi mụ 67) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 9/2021 cho tuổi Ất Mùi

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/09 Thứ 4 Âm lịch: 25/07Nhâm Tý · Trực ĐịnhCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtTý hại Mùikhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
06/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07Đinh Tỵ · Trực ThuNguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimcưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
15/09 Thứ 4 Âm lịch: 09/08Bính Dần · Trực ChấpSâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
18/09 Thứ 7 Âm lịch: 12/08Kỷ Tỵ · Trực ThànhLiễu (hung) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/09 Thứ 4 Âm lịch: 16/08Quý Dậu · Trực KiếnChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Kimkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
27/09 Thứ 2 Âm lịch: 21/08Mậu Dần · Trực ChấpTâm (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Mùi, ngày 1/9, 6/9 còn thuộc tháng Bính Thân (trước tiết Bạch Lộ 16:52 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2021 cho tuổi Ất Mùi?

Thứ 4 1/9/2021 (Nhâm Tý, âm 25/7) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 6, 15, 22 và 27/9 (điểm 8/10).

Tháng 9/2021 tuổi Ất Mùi nên tránh những ngày nào?

Có 24/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Mùi — nặng nhất là 2, 14 và 26/9 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 2/9 (Quý Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 14/9 (Ất Sửu), 26/9 (Đinh Sửu).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Mùi): 2, 8, 20/9
    • Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Thìn): 2, 17, 29/9
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 9, 13, 19, 24, 28/9
    • Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 5/9
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dậu, ngày Tân): 10, 20, 30/9
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 11, 20, 29/9
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 16/9 (Nguyệt Phá); 25/9 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/9 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0); 7/9 (điểm 5/10 — nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh); 12/9 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 21/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 23/9 (điểm 5/10 — Tuất hình, phá Mùi, nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Mùi sinh năm 1955. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 9/2021 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.