Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Ất Sửu 1985

Tóm tắt nhanh

  • 8/30 ngày tốt cho tuổi Ất Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 7 2/11 (điểm 8/10), Thứ 2 4/11 (điểm 9/10), Thứ 2 11/11 (điểm 9/10), Chủ nhật 17/11 (điểm 9/10), Thứ 3 19/11 (điểm 8/10), Thứ 6 29/11 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Sửu: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Ất Hợi với tuổi Ất Sửu: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 11/2024 tuổi Ất Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Ất Sửu (từ điểm 6/10): 2, 4, 11, 17, 19, 20, 26 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 4, 11, 17, 19 và 29/11.

Tháng 11/2024 dương lịch phần lớn là tháng Ất Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất). Với tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (Hải Trung Kim), tháng Hợi cùng phương với tuổi Sửu — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Ất là Tỷ Kiên của can Ất — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Ất Sửu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/11 (Thứ 7), 17/11 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 11/11 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Ất Sửu (tuổi mụ 40) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 11/2024 cho tuổi Ất Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/11 Thứ 7 Âm lịch: 02/10Canh Ngọ · Trực ThànhVị (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ hại Sửu; Thổ sinh Kimkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
04/11 Thứ 2 Âm lịch: 04/10Nhâm Thân · Trực KhaiTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Kimkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
11/11 Thứ 2 Âm lịch: 11/10Kỷ Mão · Trực ĐịnhTrương (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimkhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
17/11 Chủ nhật Âm lịch: 17/10Ất Dậu · Trực KhaiPhòng (cát) · Chu Tước (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửukhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
19/11 Thứ 3 Âm lịch: 19/10Đinh Hợi · Trực KiếnVĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
20/11 Thứ 4 Âm lịch: 20/10Mậu Tý · Trực TrừCơ (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTý lục hợp Sửukhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/11 Thứ 3 Âm lịch: 26/10Giáp Ngọ · Trực NguyThất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — TốtNgọ hại Sửu; cùng hành KimViệc thường ngày (Trực Nguy)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
29/11 Thứ 6 Âm lịch: 29/10Đinh Dậu · Trực KhaiLâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửukhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Sửu, ngày 2/11, 4/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất (trước tiết Lập Đông 05:19 ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2024 cho tuổi Ất Sửu?

Thứ 2 4/11/2024 (Nhâm Thân, âm 4/10) và Thứ 2 11/11/2024 (Kỷ Mão, âm 11/10) và Chủ nhật 17/11/2024 (Ất Dậu, âm 17/10) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 19 và 29/11 (điểm 8/10).

Tháng 11/2024 tuổi Ất Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Sửu — nặng nhất là 3, 15 và 27/11 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 3/11 (Tân Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 15/11 (Quý Mùi), 27/11 (Ất Mùi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 1, 14, 24/11
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/11
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/11
    • Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn): 12, 24/11
    • Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 16, 28/11
    • Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 23/11
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 25/11 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/11 (điểm 4/10 — Tuất hình Sửu, nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 8/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 9/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 10/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 21/11 (điểm 5/10 — nạp âm Tích Lịch Hỏa khắc mệnh); 30/11 (điểm 4/10 — Tuất hình Sửu).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 11/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.