Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Bính Tý 1996
Tóm tắt nhanh
- 3/31 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Tý: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 8 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Tuất với tuổi Bính Tý: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 10/2023 tuổi Bính Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 3/31 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10): 26, 29 và 31/10.
Tháng 10/2023 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Tuất (từ tiết Hàn Lộ ngày 8/10; 1–7/10 còn thuộc tháng Tân Dậu). Với tuổi Bính Tý sinh năm 1996 (Giản Hạ Thủy), chi tháng Tuất bình hòa với tuổi Tý — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Thất Sát của can Bính — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Bính Tý, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 8 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (2 ngày), ít nhất là giao dịch ký hợp đồng (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 29/10 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 29/10 (Trực Khai). Năm 2023 tuổi Bính Tý (tuổi mụ 28) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 10/2023 cho tuổi Bính Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10 Thứ 5 Âm lịch: 12/09 | Đinh Tỵ · Trực Nguy | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 29/10 Chủ nhật Âm lịch: 15/09 | Canh Thân · Trực Khai | Hư (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Thân tam hợp Tý | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 31/10 Thứ 3 Âm lịch: 17/09 | Nhâm Tuất · Trực Kiến | Thất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Bính Tý đều thuộc tháng Nhâm Tuất (từ tiết Hàn Lộ 20:15 ngày 8/10).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 10/2023 cho tuổi Bính Tý?
Chủ nhật 29/10/2023 (Canh Thân, âm 15/9) và Thứ 3 31/10/2023 (Nhâm Tuất, âm 17/9) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 26/10 (điểm 6/10).
Tháng 10/2023 tuổi Bính Tý nên tránh những ngày nào?
Có 28/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Tý — nặng nhất là 3, 15 và 27/10 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 3/10 (Giáp Ngọ), 15/10 (Bính Ngọ), 27/10 (Mậu Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn; tháng Tuất, ngày Sửu): 1, 10, 22/10
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 11, 17, 21, 27/10
- Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi; tháng Tuất, ngày Dần): 4, 11, 23/10
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 19, 28/10
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ): 8, 18, 28/10
- Dương Công Kỵ (ngày 27 tháng 8 âm): 11/10
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 13/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 25/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/10 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 9/10 (điểm 3/10 — nạp âm Bích Thượng Thổ khắc mệnh); 12/10 (điểm 5/10 — Mão hình Tý); 14/10 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 16/10 (điểm 3/10 — Mùi hại Tý); 20/10 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 24/10 (điểm 5/10 — Mão hình Tý); 30/10 (điểm 4/10 — Dậu phá Tý).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Tý sinh năm 1996. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 10/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Đinh Sửu 1997
- Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Mậu Dần 1998
- Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Kỷ Mão 1999
- Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 10/2023 tuổi Nhâm Ngọ 2002
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.