Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Bính Tý 1996
Tóm tắt nhanh
- 5/28 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Tý: 11 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Dần với tuổi Bính Tý: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2025 tuổi Bính Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 5/28 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10): 3, 7, 13, 23 và 27/2.
Tháng 2/2025 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 3/2; 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu). Với tuổi Bính Tý sinh năm 1996 (Giản Hạ Thủy), chi tháng Dần bình hòa với tuổi Tý — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Mậu là Thực Thần của can Bính — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Bính Tý, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (4 ngày), ít nhất là nhập trạch (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 23/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2025 tuổi Bính Tý (tuổi mụ 30) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2025 cho tuổi Bính Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02 Thứ 2 Âm lịch: 06/01 | Quý Mão · Trực Trừ | Trương (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Mão hình Tý; Kim sinh Thủy | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 07/02 Thứ 6 Âm lịch: 10/01 | Đinh Mùi · Trực Chấp | Cang (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Mùi hại Tý; cùng hành Thủy | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 13/02 Thứ 5 Âm lịch: 16/01 | Quý Sửu · Trực Bế | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Sửu lục hợp Tý | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 23/02 Chủ nhật Âm lịch: 26/01 | Quý Hợi · Trực Thu | Mão (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | cưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 27/02 Thứ 5 Âm lịch: 30/01 | Đinh Mão · Trực Trừ | Tỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Mão hình Tý | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Bính Tý đều thuộc tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân 21:10 ngày 3/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2025 cho tuổi Bính Tý?
Thứ 6 7/2/2025 (Đinh Mùi, âm 10/1) và Thứ 5 27/2/2025 (Đinh Mão, âm 30/1) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 3, 13 và 23/2 (điểm 6/10).
Tháng 2/2025 tuổi Bính Tý nên tránh những ngày nào?
Có 23/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Tý — nặng nhất là 6 và 18/2 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 6/2 (Bính Ngọ), 18/2 (Mậu Ngọ).[4]
- Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 20/2
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 10, 15, 19, 24/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 4, 14, 24/2
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 10/2
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 10, 22/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 12, 24/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/2 (Vãng Vong); 8/2 (Nguyệt Phá); 26/2 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 9/2 (điểm 0/10 — Dậu phá Tý, nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 16/2 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 17/2 (điểm 2/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 21/2 (điểm 1/10 — Dậu phá Tý); 25/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 3); 28/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Tý sinh năm 1996. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Đinh Sửu 1997
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Mậu Dần 1998
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Kỷ Mão 1999
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Nhâm Ngọ 2002
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.