Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Kỷ Mão 1999

Tóm tắt nhanh

  • 7/28 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 6 7/2 (điểm 8/10), Thứ 3 18/2 (điểm 8/10), Thứ 5 27/2 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Mão: 11 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Mậu Dần với tuổi Kỷ Mão: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2025 tuổi Kỷ Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/28 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mão (từ điểm 6/10): 3, 5, 6, 7, 18, 23 và 27/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 7, 18 và 27/2.

Tháng 2/2025 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 3/2; 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu). Với tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (Thành Đầu Thổ), tháng Dần cùng phương với tuổi Mão — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mão: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là nhập trạch (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 23/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 5/2 (Trực Bình), 6/2 (Trực Định), 18/2 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Kỷ Mão (tuổi mụ 27) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2025 cho tuổi Kỷ Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/02 Thứ 2 Âm lịch: 06/01Quý Mão · Trực TrừTrương (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
05/02 Thứ 4 Âm lịch: 08/01Ất Tỵ · Trực BìnhChẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
06/02 Thứ 5 Âm lịch: 09/01Bính Ngọ · Trực ĐịnhGiác (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — TốtNgọ phá Mãokhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
07/02 Thứ 6 Âm lịch: 10/01Đinh Mùi · Trực ChấpCang (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtMùi tam hợp Mãokhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/02 Thứ 3 Âm lịch: 21/01Mậu Ngọ · Trực ĐịnhThất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ phá Mão; Hỏa sinh Thổkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
23/02 Chủ nhật Âm lịch: 26/01Quý Hợi · Trực ThuMão (hung) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — TốtHợi tam hợp Mãocưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
27/02 Thứ 5 Âm lịch: 30/01Đinh Mão · Trực TrừTỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo)9 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; Hỏa sinh Thổkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Mão đều thuộc tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân 21:10 ngày 3/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2025 cho tuổi Kỷ Mão?

Thứ 5 27/2/2025 (Đinh Mão, âm 30/1) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 7 và 18/2 (điểm 8/10).

Tháng 2/2025 tuổi Kỷ Mão nên tránh những ngày nào?

Có 21/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mão — nặng nhất là 9 và 21/2 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 9/2 (Kỷ Dậu), 21/2 (Tân Dậu).[4]
  • Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 20/2
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 10, 15, 19, 24/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 4, 14, 24/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 10/2
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 10, 22/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 12, 24/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/2 (Vãng Vong); 8/2 (Nguyệt Phá); 26/2 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 13/2 (điểm 4/10 — nạp âm Tang Đố Mộc khắc mệnh); 16/2 (điểm 4/10 — Thìn hại Mão); 17/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 25/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 28/2 (điểm 2/10 — Thìn hại Mão, nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.