Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Bính Tý 1996
Tóm tắt nhanh
- 4/28 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 4 18/2 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Tý: 11 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 8 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Dần với tuổi Bính Tý: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2026 tuổi Bính Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 4/28 ngày tốt cho tuổi Bính Tý (từ điểm 6/10): 8, 11, 18 và 20/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 18/2.
Tháng 2/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu). Với tuổi Bính Tý sinh năm 1996 (Giản Hạ Thủy), chi tháng Dần bình hòa với tuổi Tý — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Thiên Tài của can Bính — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Bính Tý: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 8 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (2 ngày), ít nhất là động thổ (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 8/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Bính Tý (tuổi mụ 31) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2026 cho tuổi Bính Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 Chủ nhật Âm lịch: 21/12 | Quý Sửu · Trực Bế | Phòng (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Sửu lục hợp Tý | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 11/02 Thứ 4 Âm lịch: 24/12 | Bính Thìn · Trực Mãn | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn tam hợp Tý | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 18/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01 | Quý Hợi · Trực Thu | Bích (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | cưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 20/02 Thứ 6 Âm lịch: 04/01 | Ất Sửu · Trực Bế | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Sửu lục hợp Tý; Kim sinh Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Bính Tý đều thuộc tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2026 cho tuổi Bính Tý?
Thứ 4 18/2/2026 (Quý Hợi, âm 2/1) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 20/2 (điểm 7/10).
Tháng 2/2026 tuổi Bính Tý nên tránh những ngày nào?
Có 24/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Tý — nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 1/2 (Bính Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 13/2 (Mậu Ngọ), 25/2 (Canh Ngọ).[4]
- Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21/2
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23/2
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 5, 17/2
- Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 6/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 7, 19/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 9, 19/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2/2 (Nguyệt Phá); 15/2 (Nguyệt Phá); 27/2 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 3/2 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 4/2 (điểm 0/10 — Dậu phá Tý, nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 12/2 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 16/2 (điểm 0/10 — Dậu phá Tý); 22/2 (điểm 5/10 — Mão hình Tý); 24/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 26/2 (điểm 5/10 — Mùi hại Tý, nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh); 28/2 (điểm 0/10 — Dậu phá Tý).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Tý sinh năm 1996. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Đinh Sửu 1997
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Mậu Dần 1998
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Kỷ Mão 1999
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Canh Thìn 2000
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Tân Tỵ 2001
- Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Nhâm Ngọ 2002
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.