Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Canh Thân 1980
Tóm tắt nhanh
- 7/31 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 5 21/8 (điểm 8/10), Thứ 7 23/8 (điểm 8/10), Thứ 5 28/8 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Canh Thân: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Thân với tuổi Canh Thân: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 8/2025 tuổi Canh Thân có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10): 2, 4, 17, 18, 21, 23 và 28/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 21, 23 và 28/8.
Tháng 8/2025 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi). Với tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (Thạch Lựu Mộc), tháng Thân trùng chi tuổi Thân — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Giáp là Thiên Tài của can Canh — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Thân là Lộc của can Canh: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Canh Thân: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dần), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/8 (Thứ 7), 17/8 (Chủ nhật), 23/8 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 2/8 (Trực Thành), 4/8 (Trực Khai), 17/8 (Trực Khai). Năm 2025 tuổi Canh Thân (tuổi mụ 46) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 8/2025 cho tuổi Canh Thân
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08 Thứ 7 Âm lịch: 09/06 | Quý Mão · Trực Thành | Nữ (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 04/08 Thứ 2 Âm lịch: 11/06 | Ất Tỵ · Trực Khai | Nguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tỵ lục hợp, hình, phá Thân | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 17/08 Chủ nhật Âm lịch: 24/06 | Mậu Ngọ · Trực Khai | Tinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 18/08 Thứ 2 Âm lịch: 25/06 | Kỷ Mùi · Trực Bế | Trương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Mão (5h–7h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 21/08 Thứ 5 Âm lịch: 28/06 | Nhâm Tuất · Trực Mãn | Giác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 23/08 Thứ 7 Âm lịch: 01/07 | Giáp Tý · Trực Định | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tý tam hợp Thân | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/08 Thứ 5 Âm lịch: 06/07 | Kỷ Tỵ · Trực Thu | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Tỵ lục hợp, hình, phá Thân; cùng hành Mộc | cưới hỏi 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Canh Thân, ngày 2/8, 4/8 còn thuộc tháng Quý Mùi (trước tiết Lập Thu 12:51 ngày 7/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2025 cho tuổi Canh Thân?
Thứ 5 28/8/2025 (Kỷ Tỵ, âm 6/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 21 và 23/8 (điểm 8/10).
Tháng 8/2025 tuổi Canh Thân nên tránh những ngày nào?
Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Thân — nặng nhất là 1, 13 và 25/8 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dần): 1/8 (Nhâm Dần), 13/8 (Giáp Dần), 25/8 (Bính Dần, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Mùi, ngày Thìn; tháng Thân, ngày Sửu): 3, 12, 24/8
- Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ; tháng Thân, ngày Sửu): 5, 12, 24/8
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/8
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/8
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh): 9, 19, 29/8
- Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 30/8
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/8 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 10/8 (điểm 0/10 — Hợi hại Thân, nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 14/8 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 22/8 (điểm 1/10 — Hợi hại Thân); 26/8 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 31/8 (điểm 4/10 — nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Thân sinh năm 1980. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 8/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Nhâm Tuất 1982
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Giáp Tý 1984
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Ất Sửu 1985
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Bính Dần 1986
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.