Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Đinh Dậu 1957

Tóm tắt nhanh

  • 9/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 7 2/11 (điểm 8/10), Thứ 2 4/11 (điểm 8/10), Thứ 5 21/11 (điểm 8/10), Thứ 6 29/11 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Đinh Dậu: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Ất Hợi với tuổi Đinh Dậu: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 11/2024 tuổi Đinh Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Dậu (từ điểm 6/10): 2, 4, 6, 17, 19, 20, 21, 26 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 4, 21 và 29/11.

Tháng 11/2024 dương lịch phần lớn là tháng Ất Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất). Với tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (Sơn Hạ Hỏa), chi tháng Hợi bình hòa với tuổi Dậu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Ất là Thiên Ấn của can Đinh — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Đinh Dậu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/11 (Thứ 7), 17/11 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 21/11 (Trực Mãn). Năm 2024 tuổi Đinh Dậu (tuổi mụ 68) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 11/2024 cho tuổi Đinh Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/11 Thứ 7 Âm lịch: 02/10Canh Ngọ · Trực ThànhVị (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
04/11 Thứ 2 Âm lịch: 04/10Nhâm Thân · Trực KhaiTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
06/11 Thứ 4 Âm lịch: 06/10Giáp Tuất · Trực KiếnSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTuất hại Dậu; cùng hành Hỏakhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
17/11 Chủ nhật Âm lịch: 17/10Ất Dậu · Trực KhaiPhòng (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — TốtDậu tự hình (trùng chi tuổi)khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
19/11 Thứ 3 Âm lịch: 19/10Đinh Hợi · Trực KiếnVĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
20/11 Thứ 4 Âm lịch: 20/10Mậu Tý · Trực TrừCơ (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTý phá Dậu; cùng hành Hỏakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
21/11 Thứ 5 Âm lịch: 21/10Kỷ Sửu · Trực MãnĐẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtSửu tam hợp Dậu; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
26/11 Thứ 3 Âm lịch: 26/10Giáp Ngọ · Trực NguyThất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
29/11 Thứ 6 Âm lịch: 29/10Đinh Dậu · Trực KhaiLâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtDậu tự hình (trùng chi tuổi); cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Đinh Dậu, ngày 2/11, 4/11, 6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất (trước tiết Lập Đông 05:19 ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2024 cho tuổi Đinh Dậu?

Thứ 7 2/11/2024 (Canh Ngọ, âm 2/10) và Thứ 2 4/11/2024 (Nhâm Thân, âm 4/10) và Thứ 5 21/11/2024 (Kỷ Sửu, âm 21/10) và Thứ 6 29/11/2024 (Đinh Dậu, âm 29/10) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 19/11 (điểm 7/10).

Tháng 11/2024 tuổi Đinh Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Dậu — nặng nhất là 11 và 23/11 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 11/11 (Kỷ Mão), 23/11 (Tân Mão, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 1, 14, 24/11
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/11
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/11
    • Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn): 12, 24/11
    • Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 16, 28/11
    • Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 23/11
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15/11 (Vãng Vong); 25/11 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/11 (điểm 2/10 — Tý phá Dậu, nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 9/11 (điểm 4/10 — nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 10/11 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 30/11 (điểm 5/10 — Tuất hại Dậu).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 11/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.