Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Đinh Mão 1987
Tóm tắt nhanh
- 9/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 3 6/6 (điểm 9/10), Thứ 3 13/6 (điểm 8/10), Thứ 4 21/6 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Đinh Mão: 17 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Ngọ với tuổi Đinh Mão: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2023 tuổi Đinh Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Mão (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 13, 16, 17, 19, 21 và 29/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 6, 13 và 21/6.
Tháng 6/2023 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 6/6; 1–5/6 còn thuộc tháng Đinh Tỵ). Với tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (Lư Trung Hỏa), tháng Ngọ phá tuổi Mão — kế hoạch dễ đổi, mỗi việc lớn nên có sẵn một ngày dự phòng; can Mậu là Thương Quan của can Đinh — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Chi Ngọ là Lộc của can Đinh: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Đinh Mão: đã loại 17 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 17/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 7/6 (Trực Mãn), 19/6 (Trực Mãn), 21/6 (Trực Định). Năm 2023 tuổi Đinh Mão (tuổi mụ 37) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2023 cho tuổi Đinh Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06 Thứ 6 Âm lịch: 15/04 | Tân Mão · Trực Khai | Cang (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; Mộc sinh Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 06/06 Thứ 3 Âm lịch: 19/04 | Ất Mùi · Trực Trừ | Vĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mùi tam hợp Mão | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 07/06 Thứ 4 Âm lịch: 20/04 | Bính Thân · Trực Mãn | Cơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 13/06 Thứ 3 Âm lịch: 26/04 | Nhâm Dần · Trực Thành | Thất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 16/06 Thứ 6 Âm lịch: 29/04 | Ất Tỵ · Trực Bế | Lâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 17/06 Thứ 7 Âm lịch: 30/04 | Bính Ngọ · Trực Kiến | Vị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ phá Mão | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 19/06 Thứ 2 Âm lịch: 02/05 | Mậu Thân · Trực Mãn | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 21/06 Thứ 4 Âm lịch: 04/05 | Canh Tuất · Trực Định | Sâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tuất lục hợp Mão | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 29/06 Thứ 5 Âm lịch: 12/05 | Mậu Ngọ · Trực Kiến | Giác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ phá Mão; cùng hành Hỏa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Đinh Mão, ngày 2/6 còn thuộc tháng Đinh Tỵ (trước tiết Mang Chủng 05:18 ngày 6/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Mậu Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2023 cho tuổi Đinh Mão?
Thứ 3 6/6/2023 (Ất Mùi, âm 19/4) và Thứ 4 21/6/2023 (Canh Tuất, âm 4/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 13/6 (điểm 8/10).
Tháng 6/2023 tuổi Đinh Mão nên tránh những ngày nào?
Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Mão — nặng nhất là 8 và 20/6 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 8/6 (Đinh Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 20/6 (Kỷ Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 17 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 22/6
- Thọ Tử (tháng Tỵ, ngày Tỵ; tháng Ngọ, ngày Tý): 4, 11, 23/6
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 20, 24, 30/6
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh): 8, 18, 28/6
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 15, 27/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 22/6
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/6 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 3/6 (điểm 1/10 — Thìn hại Mão, nạp âm Trường Lưu Thủy khắc mệnh); 12/6 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 25/6 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Mậu Thìn 1988
- Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Quý Dậu 1993
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.