Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Đinh Sửu 1997

Tóm tắt nhanh

  • 8/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 2 16/11 (điểm 8/10), Thứ 5 26/11 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Đinh Sửu: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Hợi với tuổi Đinh Sửu: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 11/2020 tuổi Đinh Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Đinh Sửu (từ điểm 6/10): 1, 4, 14, 16, 18, 20, 26 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 16 và 26/11.

Tháng 11/2020 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất). Với tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997 (Giản Hạ Thủy), tháng Hợi cùng phương với tuổi Sửu — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Đinh Sửu: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 1/11 (Chủ nhật), 14/11 (Thứ 7), 29/11 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Đinh thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 18/11 (Trực Mãn), 20/11 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Đinh Sửu (tuổi mụ 24) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 11/2020 cho tuổi Đinh Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/11 Chủ nhật Âm lịch: 16/09Mậu Thân · Trực KhaiHư (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
04/11 Thứ 4 Âm lịch: 19/09Tân Hợi · Trực TrừBích (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
14/11 Thứ 7 Âm lịch: 29/09Tân Dậu · Trực KhaiLiễu (hung) · Chu Tước (hắc đạo)7 điểm — TốtDậu tam hợp Sửukhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
16/11 Thứ 2 Âm lịch: 02/10Quý Hợi · Trực KiếnTrương (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/11 Thứ 4 Âm lịch: 04/10Ất Sửu · Trực MãnChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổi; Kim sinh Thủykhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
20/11 Thứ 6 Âm lịch: 06/10Đinh Mão · Trực ĐịnhCang (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
26/11 Thứ 5 Âm lịch: 12/10Quý Dậu · Trực KhaiĐẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)10 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửu; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
29/11 Chủ nhật Âm lịch: 15/10Bính Tý · Trực TrừHư (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTý lục hợp Sửu; cùng hành Thủykhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Đinh Sửu, ngày 1/11, 4/11 còn thuộc tháng Bính Tuất (trước tiết Lập Đông 06:13 phút ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2020 cho tuổi Đinh Sửu?

Thứ 5 26/11/2020 (Quý Dậu, âm 12/10) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/11 (điểm 8/10).

Tháng 11/2020 tuổi Đinh Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Đinh Sửu — nặng nhất là 12 và 24/11 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 12/11 (Kỷ Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 24/11 (Tân Mùi).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 2, 15, 25/11
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/11
    • Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu; tháng Hợi, ngày Thìn): 6, 9, 21/11
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/11
    • Dương Công Kỵ (ngày 25 tháng 9 âm): 10/11
    • Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 13, 25/11
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 22/11 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/11 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 11/11 (điểm 3/10 — Ngọ hại Sửu); 23/11 (điểm 0/10 — Ngọ hại Sửu, nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh); 30/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 11/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.