Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Nhâm Ngọ 2002
Tóm tắt nhanh
- 4/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Chủ nhật 1/11 (điểm 8/10), Thứ 2 16/11 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Ngọ: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Hợi với tuổi Nhâm Ngọ: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 11/2020 tuổi Nhâm Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Ngọ (từ điểm 6/10): 1, 14, 16 và 26/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1 và 16/11.
Tháng 11/2020 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất). Với tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (Dương Liễu Mộc), chi tháng Hợi bình hòa với tuổi Ngọ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Chính Tài của can Nhâm — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Chi Hợi là Lộc của can Nhâm: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Ngọ: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tý), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là giao dịch ký hợp đồng (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 1/11 (Chủ nhật), 14/11 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 1/11 (Trực Khai), 14/11 (Trực Khai), 26/11 (Trực Khai). Năm 2020 tuổi Nhâm Ngọ (tuổi mụ 19) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 11/2020 cho tuổi Nhâm Ngọ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 Chủ nhật Âm lịch: 16/09 | Mậu Thân · Trực Khai | Hư (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 14/11 Thứ 7 Âm lịch: 29/09 | Tân Dậu · Trực Khai | Liễu (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 16/11 Thứ 2 Âm lịch: 02/10 | Quý Hợi · Trực Kiến | Trương (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 26/11 Thứ 5 Âm lịch: 12/10 | Quý Dậu · Trực Khai | Đẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Ngọ, ngày 1/11 còn thuộc tháng Bính Tuất (trước tiết Lập Đông 06:13 phút ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2020 cho tuổi Nhâm Ngọ?
Chủ nhật 1/11/2020 (Mậu Thân, âm 16/9) và Thứ 2 16/11/2020 (Quý Hợi, âm 2/10) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 14 và 26/11 (điểm 7/10).
Tháng 11/2020 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh những ngày nào?
Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Ngọ — nặng nhất là 5, 17 và 29/11 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tý): 5/11 (Nhâm Tý), 17/11 (Giáp Tý, còn phạm Bách Kỵ), 29/11 (Bính Tý).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 2, 15, 25/11
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/11
- Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu; tháng Hợi, ngày Thìn): 6, 9, 21/11
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/11
- Dương Công Kỵ (ngày 25 tháng 9 âm): 10/11
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 13, 25/11
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 22/11 (Nguyệt Phá); 24/11 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/11 (điểm 5/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 11/11 (điểm 3/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)); 18/11 (điểm 4/10 — Sửu hại Ngọ, nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 20/11 (điểm 5/10 — Mão phá Ngọ); 23/11 (điểm 1/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)); 30/11 (điểm 4/10 — Sửu hại Ngọ).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 11/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Giáp Thân 2004
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Ất Dậu 2005
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Bính Tuất 1946
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Đinh Hợi 1947
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Mậu Tý 1948
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.