Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Giáp Dần 1974

Tóm tắt nhanh

  • 7/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 6 14/4 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Giáp Dần: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Thìn với tuổi Giáp Dần: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 4/2023 tuổi Giáp Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10): 5, 6, 9, 14, 18, 19 và 27/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 14/4.

Tháng 4/2023 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão). Với tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (Đại Khê Thủy), tháng Thìn cùng phương với tuổi Dần — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Bính là Thực Thần của can Giáp — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Giáp Dần: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 9/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 14/4 (Trực Khai). Năm 2023 tuổi Giáp Dần (tuổi mụ 50) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 4/2023 cho tuổi Giáp Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
05/04 Thứ 4 Âm lịch: 15/02Quý Tỵ · Trực TrừChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ hình, hại Dần; cùng hành Thủykhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
06/04 Thứ 5 Âm lịch: 16/02Giáp Ngọ · Trực MãnGiác (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtNgọ tam hợp Dần; Kim sinh Thủykhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
09/04 Chủ nhật Âm lịch: 19/02Đinh Dậu · Trực ChấpPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
14/04 Thứ 6 Âm lịch: 24/02Nhâm Dần · Trực KhaiNgưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
18/04 Thứ 3 Âm lịch: 28/02Bính Ngọ · Trực MãnThất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtNgọ tam hợp Dần; cùng hành Thủykhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/04 Thứ 4 Âm lịch: 29/02Đinh Mùi · Trực BìnhBích (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
27/04 Thứ 5 Âm lịch: 08/03Ất Mão · Trực BếTỉnh (cát) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành ThủyViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Giáp Dần đều thuộc tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh 08:13 ngày 5/4).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2023 cho tuổi Giáp Dần?

Thứ 6 14/4/2023 (Nhâm Dần, âm 24/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 5 và 9/4 (điểm 7/10).

Tháng 4/2023 tuổi Giáp Dần nên tránh những ngày nào?

Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Dần — nặng nhất là 8 và 20/4 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 8/4 (Bính Thân, còn phạm Bách Kỵ), 20/4 (Mậu Thân).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm; ngày 9 tháng 3 âm): 1, 28/4
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 1, 13, 25/4
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/4
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/4
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 4, 11, 23/4
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/4 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 7/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 15/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 16/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 29/4 (điểm 3/10 — Tỵ hình, hại Dần, nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 30/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 4/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.