Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2022 tuổi Giáp Ngọ 1954

Tóm tắt nhanh

  • 7/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 7 19/3 (điểm 10/10), Thứ 7 26/3 (điểm 10/10), Thứ 5 31/3 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Giáp Ngọ: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 8 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Quý Mão với tuổi Giáp Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2022 tuổi Giáp Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Ngọ (từ điểm 6/10): 10, 11, 19, 22, 26, 30 và 31/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 19, 26 và 31/3.

Tháng 3/2022 dương lịch phần lớn là tháng Quý Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Nhâm Dần). Với tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954 (Sa Trung Kim), tháng Mão phá tuổi Ngọ — kế hoạch dễ đổi, mỗi việc lớn nên có sẵn một ngày dự phòng; can Quý là Chính Ấn của can Giáp — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Giáp Ngọ: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tý), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 8 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 19/3 (Thứ 7), 26/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 11/3 (Trực Thành). Năm 2022 tuổi Giáp Ngọ (tuổi mụ 69) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2022 cho tuổi Giáp Ngọ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
10/03 Thứ 5 Âm lịch: 08/02Nhâm Tuất · Trực NguyGiác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — TốtTuất tam hợp NgọViệc thường ngày (Trực Nguy)Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
11/03 Thứ 6 Âm lịch: 09/02Quý Hợi · Trực ThànhCang (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
19/03 Thứ 7 Âm lịch: 17/02Tân Mùi · Trực ĐịnhNữ (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtMùi lục hợp Ngọ; Thổ sinh Kimkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/03 Thứ 3 Âm lịch: 20/02Giáp Tuất · Trực NguyThất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtTuất tam hợp NgọViệc thường ngày (Trực Nguy)Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
26/03 Thứ 7 Âm lịch: 24/02Mậu Dần · Trực BếVị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtDần tam hợp Ngọ; Thổ sinh KimViệc thường ngày (Trực Bế)Thìn (7h–9h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
30/03 Thứ 4 Âm lịch: 28/02Nhâm Ngọ · Trực BìnhSâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtNgọ tự hình (trùng chi tuổi)khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmThân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
31/03 Thứ 5 Âm lịch: 29/02Quý Mùi · Trực ĐịnhTỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtMùi lục hợp Ngọkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Giáp Ngọ đều thuộc tháng Quý Mão (từ tiết Kinh Trập 21:43 ngày 5/3).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2022 cho tuổi Giáp Ngọ?

Thứ 7 19/3/2022 (Tân Mùi, âm 17/2) và Thứ 7 26/3/2022 (Mậu Dần, âm 24/2) và Thứ 5 31/3/2022 (Quý Mùi, âm 29/2) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10/3 (điểm 7/10).

Tháng 3/2022 tuổi Giáp Ngọ nên tránh những ngày nào?

Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Ngọ — nặng nhất là 12 và 24/3 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tý): 12/3 (Giáp Tý), 24/3 (Bính Tý, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 2, 13, 23/3
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 15, 20, 24, 29/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 25/3
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 13/3
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 13, 25/3
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn): 16, 28/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17/3 (Vãng Vong); 21/3 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/3 (điểm 2/10 — Sửu hại Ngọ); 3/3 (điểm 5/10 — Mão phá Ngọ); 4/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 6/3 (điểm 3/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh); 8/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 14/3 (điểm 5/10 — nạp âm Lư Trung Hỏa khắc mệnh); 18/3 (điểm 5/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)); 27/3 (điểm 5/10 — Mão phá Ngọ).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.