Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Giáp Tuất 1994
Tóm tắt nhanh
- 6/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Tuất (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 6 3/1 (điểm 8/10), Thứ 6 24/1 (điểm 9/10), Thứ 2 27/1 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Tuất: 18 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Sửu với tuổi Giáp Tuất: điểm 3/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 1/2025 tuổi Giáp Tuất có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Tuất (từ điểm 6/10): 3, 9, 15, 24, 27 và 29/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 24 và 27/1.
Tháng 1/2025 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Bính Tý). Với tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994 (Sơn Đầu Hỏa), tháng Sửu hình tuổi Tuất — thủ tục, giấy tờ dễ vướng; việc ký kết nên chuẩn bị hồ sơ sớm; can Đinh là Thương Quan của can Giáp — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Giáp: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 3/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Tuất: đã loại 18 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 3/1 (Trực Thành). Năm 2024 tuổi Giáp Tuất (tuổi mụ 31) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 1/2025 cho tuổi Giáp Tuất
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01 Thứ 6 Âm lịch: 04/12 | Nhâm Thân · Trực Thành | Quỷ (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 09/01 Thứ 5 Âm lịch: 10/12 | Mậu Dần · Trực Trừ | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần tam hợp Tuất | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 15/01 Thứ 4 Âm lịch: 16/12 | Giáp Thân · Trực Nguy | Cơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 24/01 Thứ 6 Âm lịch: 25/12 | Quý Tỵ · Trực Định | Lâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 27/01 Thứ 2 Âm lịch: 28/12 | Bính Thân · Trực Nguy | Tất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 29/01 Thứ 4 Âm lịch: 01/01 | Mậu Tuất · Trực Thu | Sâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; Mộc sinh Hỏa | cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Tuất, ngày 3/1 còn thuộc tháng Bính Tý (trước tiết Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2025 cho tuổi Giáp Tuất?
Thứ 6 24/1/2025 (Quý Tỵ, âm 25/12) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 3 và 27/1 (điểm 8/10).
Tháng 1/2025 tuổi Giáp Tuất nên tránh những ngày nào?
Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Tuất — nặng nhất là 11 và 23/1 (ngày Thìn xung tuổi Tuất); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thìn): 11/1 (Canh Thìn, còn phạm Bách Kỵ), 23/1 (Nhâm Thìn, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 18 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 12, 17, 21, 26, 31/1
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi; tháng Sửu, ngày Thìn): 2, 11, 23/1
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 22/1
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý; tháng Sửu, ngày Kỷ): 4, 10, 20, 30/1
- Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu): 16, 28/1
- Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 18/1
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/1 (Nguyệt Phá); 8/1 (Vãng Vong); 14/1 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 7/1 (điểm 3/10 — nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 19/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 25/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 1/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Ất Hợi 1995
- Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Bính Tý 1996
- Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Đinh Sửu 1997
- Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Mậu Dần 1998
- Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Kỷ Mão 1999
- Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Canh Thìn 2000
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.