Tử vi ngày 29/01/2025 tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
Thứ 4, 29/1/2025 · âm lịch 1/1 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Tuất ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Giáp Tuất: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc), tháng Đinh Sửu, năm Giáp Thìn.
- Với tuổi Tuất: ngày trùng chi tuổi Tuất; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Sơn Đầu Hỏa.
- Việc lớn dùng được ngày 29/01/2025: cưới hỏi điểm 6/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 29/01/2025
- Dương lịch: Thứ 4, 29/01/2025.
- Âm lịch: ngày 1 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 29/1 đến 27/2/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Mậu Tuất; tháng Đinh Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 21:10 ngày 3/2); năm Giáp Thìn (từ Lập Xuân 15:27 ngày 4/2/2024).[3]
- Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Sâm (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 29/01/2025 tuổi Giáp Tuất tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Tuất; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Sơn Đầu Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
- sao Sâm là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Hoang Vu −2[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Tuất: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Giáp Tuất: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Giáp Tuất 1994 — ngày 29/1 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Tuất
- Can Giáp khắc can Mậu (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Mậu là Thiên Tài của can Giáp.[8]
- Chi Tuất tàng can Mậu — Thiên Tài của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tuất là Hoa Cái của tuổi Giáp Tuất — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
- Chi Tuất trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]
Công việc
Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Chi ngày trùng chi tuổi (phục ngâm) — việc dễ lặp lại, phải làm lại; kiểm tra kỹ một lần để khỏi sửa nhiều lần. Chi Tuất ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Tuất — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Ấn của tuổi.
Tài lộc
Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tiền bạc dậm chân tại chỗ; hợp đối soát, đòi lại khoản cũ hơn là tìm khoản mới. Thiên Tài ẩn trong chi Tuất: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Dễ nhớ chuyện cũ hoặc gặp lại người xưa; giữ ranh giới cho rõ. Thiên Tài ngầm trong chi Tuất: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 29/01/2025 tuổi Giáp Tuất nên làm gì, tránh gì?
- Nên: cưới hỏi (điểm 6/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: khai trương (Trực Thu kỵ khai trương); xuất hành (Trực Thu kỵ xuất hành).
- Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Tuất ngày 29/01/2025?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường). Tránh giờ Thìn 07h–09h (xung tuổi Tuất).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (hại).
- ✘ Loại: Thìn 07h–09h (Thanh Long nhưng xung tuổi Tuất) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 29/1 tính từ 23h đêm 28/1. 23h tối 29/1 đã sang giờ Tý của ngày 30/1.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sơn Đầu Hỏa: Lửa đầu núi: sáng xa, dễ được chú ý. Hợp khai trương, ra mắt vào ngày có sao cát chiếu.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.