Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Kỷ Mùi 1979

Tóm tắt nhanh

  • 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 3 16/6 (điểm 9/10), Thứ 7 20/6 (điểm 10/10), Thứ 4 24/6 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Kỷ Mùi: 13 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Ngọ với tuổi Kỷ Mùi: điểm 10/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2020 tuổi Kỷ Mùi có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10): 8, 11, 16, 20, 21, 22, 24 và 28/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 16, 20 và 24/6.

Tháng 6/2020 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ). Với tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (Thiên Thượng Hỏa), chi tháng Ngọ lục hợp với tuổi Mùi — tháng hòa thuận, hợp cưới hỏi, ký kết, việc cần đồng thuận; can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 10/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mùi: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Sửu), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 20/6 (Thứ 7), 21/6 (Chủ nhật), 28/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 11/6 (Trực Bình), 22/6 (Trực Mãn), 24/6 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Kỷ Mùi (tuổi mụ 42) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2020 cho tuổi Kỷ Mùi

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
08/06 Thứ 2 Âm lịch: 17/04Nhâm Ngọ · Trực KiếnTâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — TốtNgọ lục hợp Mùi; Mộc sinh Hỏakhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
11/06 Thứ 5 Âm lịch: 20/04Ất Dậu · Trực BìnhĐẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
16/06 Thứ 3 Âm lịch: 25/04Canh Dần · Trực ThànhThất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
20/06 Thứ 7 Âm lịch: 29/04Giáp Ngọ · Trực KiếnVị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtNgọ lục hợp Mùikhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
21/06 Chủ nhật Âm lịch: 01/05Ất Mùi · Trực TrừMão (hung) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/06 Thứ 2 Âm lịch: 02/05Bính Thân · Trực MãnTất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
24/06 Thứ 4 Âm lịch: 04/05Mậu Tuất · Trực ĐịnhSâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTuất hình, phá Mùi; Mộc sinh Hỏakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
28/06 Chủ nhật Âm lịch: 08/05Nhâm Dần · Trực ThànhTinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Kỷ Mùi đều thuộc tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2020 cho tuổi Kỷ Mùi?

Thứ 7 20/6/2020 (Giáp Ngọ, âm 29/4) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/6 (điểm 9/10).

Tháng 6/2020 tuổi Kỷ Mùi nên tránh những ngày nào?

Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mùi — nặng nhất là 3, 15 và 27/6 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 3/6 (Đinh Sửu), 15/6 (Kỷ Sửu), 27/6 (Tân Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 2, 13, 23/6
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/6
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 6, 18, 30/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 14, 26/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 25/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/6 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 17/6 (Vãng Vong); 29/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 10/6 (điểm 5/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 12/6 (điểm 5/10 — Tuất hình, phá Mùi); 19/6 (điểm 4/10 — nạp âm Trường Lưu Thủy khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.