Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Kỷ Mùi 1979
Tóm tắt nhanh
- 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Mùi: 13 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Thìn với tuổi Kỷ Mùi: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2025 tuổi Kỷ Mùi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Mùi (từ điểm 6/10): 3, 5, 13, 18, 22, 27, 28 và 29/4.
Tháng 4/2025 dương lịch phần lớn là tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 4/4; 1–3/4 còn thuộc tháng Kỷ Mão). Với tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (Thiên Thượng Hỏa), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Mùi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Thương Quan của can Kỷ — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Mùi, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 5/4 (Thứ 7), 13/4 (Chủ nhật), 27/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 4 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2025 tuổi Kỷ Mùi (tuổi mụ 47) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2025 cho tuổi Kỷ Mùi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04 Thứ 5 Âm lịch: 06/03 | Nhâm Dần · Trực Bế | Giác (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 05/04 Thứ 7 Âm lịch: 08/03 | Giáp Thìn · Trực Kiến | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 13/04 Chủ nhật Âm lịch: 16/03 | Nhâm Tý · Trực Thành | Hư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý hại Mùi; Mộc sinh Hỏa | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 18/04 Thứ 6 Âm lịch: 21/03 | Đinh Tỵ · Trực Trừ | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 22/04 Thứ 3 Âm lịch: 25/03 | Tân Dậu · Trực Chấp | Chủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 27/04 Chủ nhật Âm lịch: 30/03 | Bính Dần · Trực Khai | Tinh (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 28/04 Thứ 2 Âm lịch: 01/04 | Đinh Mão · Trực Bế | Trương (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Mão tam hợp Mùi; cùng hành Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 29/04 Thứ 3 Âm lịch: 02/04 | Mậu Thìn · Trực Kiến | Dực (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Mùi, ngày 3/4 còn thuộc tháng Kỷ Mão (trước tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2025 cho tuổi Kỷ Mùi?
Thứ 5 3/4/2025 (Nhâm Dần, âm 6/3) và Thứ 6 18/4/2025 (Đinh Tỵ, âm 21/3) và Chủ nhật 27/4/2025 (Bính Dần, âm 30/3) và Thứ 2 28/4/2025 (Đinh Mão, âm 1/4) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 5, 13, 22 và 29/4 (điểm 6/10).
Tháng 4/2025 tuổi Kỷ Mùi nên tránh những ngày nào?
Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Mùi — nặng nhất là 2, 14 và 26/4 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Sửu): 2/4 (Tân Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 14/4 (Quý Sửu, còn phạm Bách Kỵ), 26/4 (Ất Sửu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 20/4
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 2, 14, 26/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 10, 15, 19, 24, 30/4
- Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 6/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 10, 20, 30/4
- Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi): 12, 24/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 9/4 (Vãng Vong); 21/4 (Vãng Vong); 23/4 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/4 (điểm 3/10 — Tý hại Mùi); 7/4 (điểm 2/10 — nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 8/4 (điểm 4/10 — nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh); 16/4 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 17/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 25/4 (điểm 5/10 — Tý hại Mùi).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Canh Thân 1980
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Nhâm Tuất 1982
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Giáp Tý 1984
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Ất Sửu 1985
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.