Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 13/04/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 13/4/2025 · âm lịch 16/3 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Mùi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Tý (nạp âm Tang Đố Mộc), tháng Canh Thìn, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mùi: chi Tý hại chi Mùi; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Thiên Thượng Hỏa.
  • Việc lớn dùng được ngày 13/04/2025: khai trương điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Kỷ; lục hợp tuổi); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 13/04/2025

  • Dương lịch: Chủ nhật, 13/04/2025.
  • Âm lịch: ngày 16 tháng 3 năm Ất Tỵ. Tháng 3 âm kéo dài từ 29/3 đến 27/4/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Tý; tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Hư (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Mùi

Ngày 13/04/2025 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Tý hại chi Mùi; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Thiên Thượng Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
  • sao Hư là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2, Nguyệt Đức +2, Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Mùi: 0 điểm

  • Tý hại Mùi[7]−1 điểm
  • Tang Đố Mộc (ngày) sinh Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Kỷ Mùi 1979 — ngày 13/4 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Mùi

  • Can Kỷ khắc can Nhâm — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Chính Tài của can Kỷ.[8]
  • Chi Tý tàng can Quý — Thiên Tài của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tý là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Kỷ Mùi — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Tý là Đào Hoa của tuổi Kỷ Mùi — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
  • Chi Tý HẠI chi Mùi — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[4][7]

Công việc

Hợp chốt những việc đã bàn từ trước; càng cụ thể, càng có thời hạn rõ thì càng trôi. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Thiên Tài ẩn trong chi Tý: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Ngày Tý là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Hợp mua thứ đã cân nhắc lâu, mặc cả được giá tốt; tránh mua theo cảm hứng. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Chi Tý tàng can Quý, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Hợp bàn chuyện chi tiêu, nhà cửa với người thương; theo Bát Tự, với nam giới Chính Tài còn là sao vợ — hợp vun vén gia đình. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Tý làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Ngày Tý là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 13/04/2025 tuổi Kỷ Mùi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Mùi ngày 13/04/2025?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Kỷ; lục hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi). Tránh giờ Sửu 01h–03h (xung tuổi Mùi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Kỷ; lục hợp tuổi); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hại).
  • ✘ Loại: Sửu 01h–03h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Mùi) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 13/4 tính từ 23h đêm 12/4. 23h tối 13/4 đã sang giờ Tý của ngày 14/4.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.