Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Kỷ Sửu 1949
Tóm tắt nhanh
- 10/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 7 10/4 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 1 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Thìn với tuổi Kỷ Sửu: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2021 tuổi Kỷ Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 10/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Sửu (từ điểm 6/10): 1, 7, 10, 12, 13, 15, 19, 22, 26 và 27/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10/4.
Tháng 4/2021 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 4/4; 1–3/4 còn thuộc tháng Tân Mão). Với tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949 (Tích Lịch Hỏa), tháng Thìn phá tuổi Sửu — kế hoạch dễ đổi, mỗi việc lớn nên có sẵn một ngày dự phòng; can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Sửu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 1 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (9 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 10/4 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 4 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2021 tuổi Kỷ Sửu (tuổi mụ 73) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2021 cho tuổi Kỷ Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 Thứ 5 Âm lịch: 20/02 | Kỷ Mão · Trực Kiến | Tỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 07/04 Thứ 4 Âm lịch: 26/02 | Ất Dậu · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu tam hợp Sửu | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 10/04 Thứ 7 Âm lịch: 29/02 | Mậu Tý · Trực Thành | Đê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tý lục hợp Sửu; cùng hành Hỏa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 12/04 Thứ 2 Âm lịch: 01/03 | Canh Dần · Trực Khai | Tâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 13/04 Thứ 3 Âm lịch: 02/03 | Tân Mão · Trực Bế | Vĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 15/04 Thứ 5 Âm lịch: 04/03 | Quý Tỵ · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ tam hợp Sửu | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 19/04 Thứ 2 Âm lịch: 08/03 | Đinh Dậu · Trực Chấp | Nguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu tam hợp Sửu; cùng hành Hỏa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 22/04 Thứ 5 Âm lịch: 11/03 | Canh Tý · Trực Thành | Khuê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý lục hợp Sửu | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 26/04 Thứ 2 Âm lịch: 15/03 | Giáp Thìn · Trực Kiến | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Thìn phá Sửu; cùng hành Hỏa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 27/04 Thứ 3 Âm lịch: 16/03 | Ất Tỵ · Trực Trừ | Chủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ tam hợp Sửu; cùng hành Hỏa | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Sửu, ngày 1/4 còn thuộc tháng Tân Mão (trước tiết Thanh Minh 20:35 ngày 4/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2021 cho tuổi Kỷ Sửu?
Thứ 7 10/4/2021 (Mậu Tý, âm 29/2) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 1, 7, 12 và 15/4 (điểm 7/10).
Tháng 4/2021 tuổi Kỷ Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 20/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Sửu — nặng nhất là 5, 17 và 29/4 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 5/4 (Quý Mùi), 17/4 (Ất Mùi), 29/4 (Đinh Mùi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 2, 9, 21/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 14, 18, 24, 29/4
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 16, 25/4
- Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 11, 23/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
- Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 20/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/4 (Vãng Vong); 30/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 28/4 (điểm 2/10 — Ngọ hại Sửu, nạp âm Thiên Hà Thủy khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2021 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Canh Dần 1950
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Tân Mão 1951
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Nhâm Thìn 1952
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Giáp Ngọ 1954
- Ngày tốt tháng 4/2021 tuổi Ất Mùi 1955
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.