Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Kỷ Tỵ 1989
Tóm tắt nhanh
- 7/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 5 2/4 (điểm 8/10), Thứ 6 3/4 (điểm 9/10), Thứ 4 8/4 (điểm 9/10), Thứ 6 17/4 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Kỷ Tỵ: 13 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Thìn với tuổi Kỷ Tỵ: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2026 tuổi Kỷ Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Kỷ Tỵ (từ điểm 6/10): 2, 3, 8, 17, 20, 22 và 24/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 3, 8 và 17/4.
Tháng 4/2026 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Tân Mão). Với tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989 (Đại Lâm Mộc), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Kỷ Tỵ: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Kỷ thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/4 (Trực Bình), 3/4 (Trực Định). Năm 2026 tuổi Kỷ Tỵ (tuổi mụ 38) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2026 cho tuổi Kỷ Tỵ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04 Thứ 5 Âm lịch: 15/02 | Bính Ngọ · Trực Bình | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 03/04 Thứ 6 Âm lịch: 16/02 | Đinh Mùi · Trực Định | Cang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 08/04 Thứ 4 Âm lịch: 21/02 | Nhâm Tý · Trực Thành | Cơ (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 17/04 Thứ 6 Âm lịch: 01/03 | Tân Dậu · Trực Chấp | Lâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Tỵ; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 20/04 Thứ 2 Âm lịch: 04/03 | Giáp Tý · Trực Thành | Tất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 22/04 Thứ 4 Âm lịch: 06/03 | Bính Dần · Trực Khai | Sâm (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần hình, hại Tỵ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 24/04 Thứ 6 Âm lịch: 08/03 | Mậu Thìn · Trực Kiến | Quỷ (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Kỷ Tỵ, ngày 2/4, 3/4 còn thuộc tháng Tân Mão (trước tiết Thanh Minh 01:39 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2026 cho tuổi Kỷ Tỵ?
Thứ 6 3/4/2026 (Đinh Mùi, âm 16/2) và Thứ 4 8/4/2026 (Nhâm Tý, âm 21/2) và Thứ 6 17/4/2026 (Tân Dậu, âm 1/3) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2/4 (điểm 8/10).
Tháng 4/2026 tuổi Kỷ Tỵ nên tránh những ngày nào?
Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Kỷ Tỵ — nặng nhất là 7 và 19/4 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Hợi): 7/4 (Tân Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 19/4 (Quý Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21, 30/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất; tháng Thìn, ngày Kỷ): 1, 5, 15, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23, 29/4
- Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi): 7, 19/4
- Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 9, 21/4
- Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 25/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/4 (Nguyệt Phá); 16/4 (Vãng Vong); 18/4 (Nguyệt Phá); 28/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 11/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 12/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 13/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 26/4 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 27/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Giáp Tuất 1994
- Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Ất Hợi 1995
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.