Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Mậu Ngọ 1978

Tóm tắt nhanh

  • 9/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 2 2/9 (điểm 8/10), Thứ 4 11/9 (điểm 10/10), Thứ 5 19/9 (điểm 8/10), Chủ nhật 22/9 (điểm 8/10), Thứ 2 23/9 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Mậu Ngọ: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Quý Dậu với tuổi Mậu Ngọ: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 9/2024 tuổi Mậu Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Mậu Ngọ (từ điểm 6/10): 2, 4, 11, 18, 19, 22, 23, 26 và 30/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 11, 19, 22 và 23/9.

Tháng 9/2024 dương lịch phần lớn là tháng Quý Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân). Với tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978 (Thiên Thượng Hỏa), chi tháng Dậu bình hòa với tuổi Ngọ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Quý là Chính Tài của can Mậu — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Ngọ: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Mậu Ngọ: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tý), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là động thổ (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 22/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 26/9 (Trực Thành). Năm 2024 tuổi Mậu Ngọ (tuổi mụ 47) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 9/2024 cho tuổi Mậu Ngọ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07Kỷ Tỵ · Trực ThuNguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏacưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
04/09 Thứ 4 Âm lịch: 02/08Tân Mùi · Trực BếBích (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtMùi lục hợp NgọViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
11/09 Thứ 4 Âm lịch: 09/08Mậu Dần · Trực ChấpSâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtDần tam hợp Ngọkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
18/09 Thứ 4 Âm lịch: 16/08Ất Dậu · Trực KiếnChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmDần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/09 Thứ 5 Âm lịch: 17/08Bính Tuất · Trực TrừGiác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTuất tam hợp Ngọkhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
22/09 Chủ nhật Âm lịch: 20/08Kỷ Sửu · Trực ĐịnhPhòng (cát) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtSửu hại Ngọ; cùng hành Hỏakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
23/09 Thứ 2 Âm lịch: 21/08Canh Dần · Trực ChấpTâm (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtDần tam hợp Ngọ; Mộc sinh Hỏakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
26/09 Thứ 5 Âm lịch: 24/08Quý Tỵ · Trực ThànhĐẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
30/09 Thứ 2 Âm lịch: 28/08Đinh Dậu · Trực KiếnNguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmDần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Mậu Ngọ, ngày 2/9, 4/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân (trước tiết Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Quý Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2024 cho tuổi Mậu Ngọ?

Thứ 4 11/9/2024 (Mậu Dần, âm 9/8) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 23/9 (điểm 9/10).

Tháng 9/2024 tuổi Mậu Ngọ nên tránh những ngày nào?

Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Ngọ — nặng nhất là 9 và 21/9 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tý): 9/9 (Bính Tý, còn phạm Bách Kỵ), 21/9 (Mậu Tý).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm; ngày 27 tháng 8 âm): 1, 29/9
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh; tháng Dậu, ngày Tân): 3, 14, 24/9
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 15, 20, 24, 29/9
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 25/9
    • Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn): 13, 25/9
    • Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi): 16, 28/9
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/9 (Vãng Vong); 12/9 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/9 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 10/9 (điểm 4/10 — Sửu hại Ngọ, nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 17/9 (điểm 2/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 27/9 (điểm 2/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 9/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.