Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Mậu Tý 1948
Tóm tắt nhanh
- 10/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 6 2/12 (điểm 8/10), Thứ 6 9/12 (điểm 10/10), Thứ 7 17/12 (điểm 8/10), Chủ nhật 18/12 (điểm 8/10), Thứ 4 21/12 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Mậu Tý: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Tý với tuổi Mậu Tý: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2022 tuổi Mậu Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 10/31 ngày tốt cho tuổi Mậu Tý (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 9, 12, 17, 18, 21, 22 và 30/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 9, 17, 18 và 21/12.
Tháng 12/2022 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Tân Hợi). Với tuổi Mậu Tý sinh năm 1948 (Tích Lịch Hỏa), tháng Tý trùng chi tuổi Tý — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Nhâm là Thiên Tài của can Mậu — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Mậu Tý: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (9 ngày), ít nhất là cưới hỏi (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 3/12 (Thứ 7), 4/12 (Chủ nhật), 17/12 (Thứ 7), 18/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Mậu thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 9/12 (Trực Thành), 21/12 (Trực Thành). Năm 2022 tuổi Mậu Tý (tuổi mụ 75) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2022 cho tuổi Mậu Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12 Thứ 6 Âm lịch: 09/11 | Kỷ Sửu · Trực Mãn | Lâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Sửu lục hợp Tý; cùng hành Hỏa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 03/12 Thứ 7 Âm lịch: 10/11 | Canh Dần · Trực Bình | Vị (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 04/12 Chủ nhật Âm lịch: 11/11 | Tân Mão · Trực Định | Mão (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Mão hình Tý; Mộc sinh Hỏa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 09/12 Thứ 6 Âm lịch: 16/11 | Bính Thân · Trực Thành | Quỷ (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Tý; cùng hành Hỏa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 2 Âm lịch: 19/11 | Kỷ Hợi · Trực Bế | Trương (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 17/12 Thứ 7 Âm lịch: 24/11 | Giáp Thìn · Trực Định | Đê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thìn tam hợp Tý; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 18/12 Chủ nhật Âm lịch: 25/11 | Ất Tỵ · Trực Chấp | Phòng (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 21/12 Thứ 4 Âm lịch: 28/11 | Mậu Thân · Trực Thành | Cơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Tý | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 22/12 Thứ 5 Âm lịch: 29/11 | Kỷ Dậu · Trực Thu | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Dậu phá Tý | động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 30/12 Thứ 6 Âm lịch: 08/12 | Đinh Tỵ · Trực Chấp | Lâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Mậu Tý, ngày 2/12, 3/12, 4/12 còn thuộc tháng Tân Hợi (trước tiết Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2022 cho tuổi Mậu Tý?
Thứ 6 9/12/2022 (Bính Thân, âm 16/11) và Thứ 4 21/12/2022 (Mậu Thân, âm 28/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 17 và 18/12 (điểm 8/10).
Tháng 12/2022 tuổi Mậu Tý nên tránh những ngày nào?
Có 21/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Mậu Tý — nặng nhất là 7, 19 và 31/12 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 7/12 (Giáp Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 19/12 (Bính Ngọ), 31/12 (Mậu Ngọ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn; tháng Tý, ngày Mùi): 5, 8, 20/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 5, 16, 26/12
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/12
- Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 14/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 16, 28/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 23/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 10/12 (điểm 5/10 — Dậu phá Tý); 13/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 24/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Mậu Tý sinh năm 1948. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2022 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Kỷ Sửu 1949
- Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Canh Dần 1950
- Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Tân Mão 1951
- Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Nhâm Thìn 1952
- Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Giáp Ngọ 1954
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.