Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Quý Dậu 1993
Tóm tắt nhanh
- 5/30 ngày tốt cho tuổi Quý Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Chủ nhật 1/11 (điểm 9/10), Thứ 4 18/11 (điểm 8/10), Thứ 5 26/11 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Quý Dậu: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Hợi với tuổi Quý Dậu: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 11/2020 tuổi Quý Dậu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 5/30 ngày tốt cho tuổi Quý Dậu (từ điểm 6/10): 1, 4, 16, 18 và 26/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 18 và 26/11.
Tháng 11/2020 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất). Với tuổi Quý Dậu sinh năm 1993 (Kiếm Phong Kim), chi tháng Hợi bình hòa với tuổi Dậu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Thiên Tài của can Quý — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Quý Dậu: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 1/11 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Quý thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 18/11 (Trực Mãn). Năm 2020 tuổi Quý Dậu (tuổi mụ 28) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 11/2020 cho tuổi Quý Dậu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 Chủ nhật Âm lịch: 16/09 | Mậu Thân · Trực Khai | Hư (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 04/11 Thứ 4 Âm lịch: 19/09 | Tân Hợi · Trực Trừ | Bích (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Kim | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 16/11 Thứ 2 Âm lịch: 02/10 | Quý Hợi · Trực Kiến | Trương (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 18/11 Thứ 4 Âm lịch: 04/10 | Ất Sửu · Trực Mãn | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Dậu; cùng hành Kim | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 26/11 Thứ 5 Âm lịch: 12/10 | Quý Dậu · Trực Khai | Đẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dậu tự hình (trùng chi tuổi); cùng hành Kim | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Quý Dậu, ngày 1/11, 4/11 còn thuộc tháng Bính Tuất (trước tiết Lập Đông 06:13 phút ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2020 cho tuổi Quý Dậu?
Chủ nhật 1/11/2020 (Mậu Thân, âm 16/9) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 18 và 26/11 (điểm 8/10).
Tháng 11/2020 tuổi Quý Dậu nên tránh những ngày nào?
Có 25/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Quý Dậu — nặng nhất là 8 và 20/11 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mão): 8/11 (Ất Mão, còn phạm Bách Kỵ), 20/11 (Đinh Mão).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 2, 15, 25/11
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/11
- Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu; tháng Hợi, ngày Thìn): 6, 9, 21/11
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/11
- Dương Công Kỵ (ngày 25 tháng 9 âm): 10/11
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 13, 25/11
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 22/11 (Nguyệt Phá); 24/11 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/11 (điểm 1/10 — Tý phá Dậu); 11/11 (điểm 3/10 — nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh); 14/11 (điểm 5/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi)); 23/11 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 29/11 (điểm 3/10 — Tý phá Dậu); 30/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Quý Dậu sinh năm 1993. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 11/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Giáp Tuất 1994
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Ất Hợi 1995
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Bính Tý 1996
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Đinh Sửu 1997
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Mậu Dần 1998
- Ngày tốt tháng 11/2020 tuổi Kỷ Mão 1999
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.