Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Quý Sửu 1973

Tóm tắt nhanh

  • 8/30 ngày tốt cho tuổi Quý Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 4 3/6 (điểm 10/10), Thứ 5 11/6 (điểm 10/10), Thứ 3 16/6 (điểm 9/10), Thứ 4 24/6 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Quý Sửu: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Ngọ với tuổi Quý Sửu: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2020 tuổi Quý Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Quý Sửu (từ điểm 6/10): 3, 10, 11, 16, 19, 20, 22 và 24/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 11, 16 và 24/6.

Tháng 6/2020 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ). Với tuổi Quý Sửu sinh năm 1973 (Tang Đố Mộc), tháng Ngọ hại tuổi Sửu — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Nhâm là Kiếp Tài của can Quý — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Quý Sửu: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 20/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Quý thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 10/6 (Trực Mãn), 11/6 (Trực Bình), 22/6 (Trực Mãn), 24/6 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Quý Sửu (tuổi mụ 48) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2020 cho tuổi Quý Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/06 Thứ 4 Âm lịch: 12/04Đinh Sửu · Trực ThànhChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; Thủy sinh Mộckhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
10/06 Thứ 4 Âm lịch: 19/04Giáp Thân · Trực MãnCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Thủy sinh Mộckhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
11/06 Thứ 5 Âm lịch: 20/04Ất Dậu · Trực BìnhĐẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửu; Thủy sinh Mộckhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
16/06 Thứ 3 Âm lịch: 25/04Canh Dần · Trực ThànhThất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
19/06 Thứ 6 Âm lịch: 28/04Quý Tỵ · Trực BếLâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — TốtTỵ tam hợp Sửu; Thủy sinh MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
20/06 Thứ 7 Âm lịch: 29/04Giáp Ngọ · Trực KiếnVị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — TốtNgọ hại Sửukhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
22/06 Thứ 2 Âm lịch: 02/05Bính Thân · Trực MãnTất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
24/06 Thứ 4 Âm lịch: 04/05Mậu Tuất · Trực ĐịnhSâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTuất hình Sửu; cùng hành Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Quý Sửu, ngày 3/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ (trước tiết Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2020 cho tuổi Quý Sửu?

Thứ 4 3/6/2020 (Đinh Sửu, âm 12/4) và Thứ 5 11/6/2020 (Ất Dậu, âm 20/4) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/6 (điểm 9/10).

Tháng 6/2020 tuổi Quý Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Quý Sửu — nặng nhất là 9 và 21/6 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 9/6 (Quý Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 21/6 (Ất Mùi).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 2, 13, 23/6
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/6
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 6, 18, 30/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 14, 26/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 25/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/6 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 17/6 (Vãng Vong); 29/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/6 (điểm 5/10 — nạp âm Bạch Lạp Kim khắc mệnh); 8/6 (điểm 5/10 — Ngọ hại Sửu); 12/6 (điểm 5/10 — Tuất hình Sửu); 15/6 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 28/6 (điểm 5/10 — nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Quý Sửu sinh năm 1973. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.