Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Tân Mão 1951
Tóm tắt nhanh
- 7/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 4 1/9 (điểm 10/10), Thứ 4 15/9 (điểm 9/10), Thứ 5 23/9 (điểm 8/10), Chủ nhật 26/9 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Tân Mão: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Dậu với tuổi Tân Mão: điểm 2/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2021 tuổi Tân Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mão (từ điểm 6/10): 1, 6, 15, 18, 23, 26 và 27/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 15, 23 và 26/9.
Tháng 9/2021 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân). Với tuổi Tân Mão sinh năm 1951 (Tùng Bách Mộc), tháng Dậu xung tuổi Mão — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Đinh là Thất Sát của can Tân — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Chi Dậu là Lộc của can Tân: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Tân Mão: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là động thổ (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/9 (Thứ 7), 26/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 1/9 (Trực Định), 26/9 (Trực Định). Năm 2021 tuổi Tân Mão (tuổi mụ 71) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2021 cho tuổi Tân Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09 Thứ 4 Âm lịch: 25/07 | Nhâm Tý · Trực Định | Cơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Tý hình Mão; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 06/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07 | Đinh Tỵ · Trực Thu | Nguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 15/09 Thứ 4 Âm lịch: 09/08 | Bính Dần · Trực Chấp | Sâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 18/09 Thứ 7 Âm lịch: 12/08 | Kỷ Tỵ · Trực Thành | Liễu (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 23/09 Thứ 5 Âm lịch: 17/08 | Giáp Tuất · Trực Trừ | Giác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tuất lục hợp Mão | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 26/09 Chủ nhật Âm lịch: 20/08 | Đinh Sửu · Trực Định | Phòng (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 27/09 Thứ 2 Âm lịch: 21/08 | Mậu Dần · Trực Chấp | Tâm (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Tân Mão, ngày 1/9, 6/9 còn thuộc tháng Bính Thân (trước tiết Bạch Lộ 16:52 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2021 cho tuổi Tân Mão?
Thứ 4 1/9/2021 (Nhâm Tý, âm 25/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 15 và 26/9 (điểm 9/10).
Tháng 9/2021 tuổi Tân Mão nên tránh những ngày nào?
Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Mão — nặng nhất là 10 và 22/9 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 10/9 (Tân Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 22/9 (Quý Dậu).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Mùi): 2, 8, 20/9
- Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Thìn): 2, 17, 29/9
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 9, 13, 19, 24, 28/9
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 5/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dậu, ngày Tân): 10, 20, 30/9
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 11, 20, 29/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 16/9 (Nguyệt Phá); 25/9 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/9 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0); 7/9 (điểm 4/10 — Ngọ phá Mão); 12/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2); 14/9 (điểm 5/10 — nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 21/9 (điểm 2/10 — nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Mão sinh năm 1951. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2021 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Nhâm Thìn 1952
- Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Giáp Ngọ 1954
- Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Ất Mùi 1955
- Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Bính Thân 1956
- Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Đinh Dậu 1957
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.