Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Tân Sửu 1961
Tóm tắt nhanh
- 4/30 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 4 5/4 (điểm 8/10), Chủ nhật 9/4 (điểm 9/10), Thứ 6 14/4 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Tân Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Thìn với tuổi Tân Sửu: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2023 tuổi Tân Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10): 5, 9, 14 và 29/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 5, 9 và 14/4.
Tháng 4/2023 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão). Với tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (Bích Thượng Thổ), tháng Thìn phá tuổi Sửu — kế hoạch dễ đổi, mỗi việc lớn nên có sẵn một ngày dự phòng; can Bính là Chính Quan của can Tân — tháng thuận giấy tờ, ký kết và cưới hỏi — những việc cần sự chính thức. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Tân Sửu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là nhập trạch (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 9/4 (Chủ nhật), 29/4 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 4 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2023 tuổi Tân Sửu (tuổi mụ 63) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2023 cho tuổi Tân Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04 Thứ 4 Âm lịch: 15/02 | Quý Tỵ · Trực Trừ | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Sửu | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 09/04 Chủ nhật Âm lịch: 19/02 | Đinh Dậu · Trực Chấp | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Sửu; Hỏa sinh Thổ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 14/04 Thứ 6 Âm lịch: 24/02 | Nhâm Dần · Trực Khai | Ngưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 29/04 Thứ 7 Âm lịch: 10/03 | Đinh Tỵ · Trực Trừ | Liễu (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ tam hợp Sửu; cùng hành Thổ | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Tân Sửu đều thuộc tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh 08:13 ngày 5/4).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2023 cho tuổi Tân Sửu?
Chủ nhật 9/4/2023 (Đinh Dậu, âm 19/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 5 và 14/4 (điểm 8/10).
Tháng 4/2023 tuổi Tân Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Sửu — nặng nhất là 7 và 19/4 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 7/4 (Ất Mùi), 19/4 (Đinh Mùi).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm; ngày 9 tháng 3 âm): 1, 28/4
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 1, 13, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/4
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/4
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 4, 11, 23/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/4 (Nguyệt Phá); 20/4 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/4 (điểm 4/10 — nạp âm Tùng Bách Mộc khắc mệnh); 6/4 (điểm 3/10 — Ngọ hại Sửu); 15/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 16/4 (điểm 5/10 — Thìn phá Sửu); 18/4 (điểm 3/10 — Ngọ hại Sửu); 27/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 30/4 (điểm 2/10 — Ngọ hại Sửu).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Đinh Mùi 1967
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.