Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 11/03/2025 tuổi Ất Hợi sinh năm 1995

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 11/3/2025 · âm lịch 12/2 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Hợi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Ất Hợi: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Kỷ Mão (nạp âm Thành Đầu Thổ), tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Hợi: chi Mão tam hợp chi Hợi; mệnh Sơn Đầu Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 11/03/2025: khai trương điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 11/03/2025

  • Dương lịch: Thứ 3, 11/03/2025.
  • Âm lịch: ngày 12 tháng 2 năm Ất Tỵ. Tháng 2 âm kéo dài từ 28/2 đến 28/3/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Mão; tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Thành Đầu Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Hợi

Ngày 11/03/2025 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Mão tam hợp chi Hợi; mệnh Sơn Đầu Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
  • sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Hợi: +1 điểm

  • Mão tam hợp Hợi[7]+1 điểm
  • Sơn Đầu Hỏa (mệnh tuổi) sinh Thành Đầu Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Ất Hợi: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Ất Hợi 1995 — ngày 11/3 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Hợi

  • Can Ất khắc can Kỷ (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thiên Tài của can Ất.[8]
  • Chi Mão tàng can Ất — Tỷ Kiên của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mão là Lộc Thần của tuổi Ất Hợi — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Mão là Tướng Tinh của tuổi Ất Hợi — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
  • Chi Mão TAM HỢP với chi Hợi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Dễ có việc ngoài kế hoạch hoặc lời mời hợp tác mới — nghe hết rồi hẵng nhận, đừng bỏ việc chính. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Mão ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.

Tài lộc

Tiền đến từ nguồn phụ: hoa hồng, thưởng nóng, bán được món cũ — nhưng cũng dễ chi rộng tay cho bạn bè. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Tỷ Kiên ẩn trong chi Mão nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Mão: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.

Tình cảm

Dễ gặp người mới qua công việc hay tiệc tùng; vui là chính, chưa nên hứa hẹn. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Tỷ Kiên ngầm trong chi Mão: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Đào Hoa của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 11/03/2025 tuổi Ất Hợi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Hợi ngày 11/03/2025?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi), sau đó Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Tý 23h–01h (Tư Mệnh); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 11/3 tính từ 23h đêm 10/3. 23h tối 11/3 đã sang giờ Tý của ngày 12/3.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Sơn Đầu Hỏa: Lửa đầu núi: sáng xa, dễ được chú ý. Hợp khai trương, ra mắt vào ngày có sao cát chiếu.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.