Tử vi ngày 22/02/2026 tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
Chủ nhật, 22/2/2026 · âm lịch 6/1 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Hợi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Ất Hợi: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa), tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Hợi: chi Mão tam hợp chi Hợi; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Sơn Đầu Hỏa.
- Việc lớn dùng được ngày 22/02/2026: khai trương điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 22/02/2026
- Dương lịch: Chủ nhật, 22/02/2026.
- Âm lịch: ngày 6 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 17/2 đến 18/3/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Mão; tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 20:58 ngày 5/3); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Mão (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 22/02/2026 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Mão tam hợp chi Hợi; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Sơn Đầu Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
- sao Mão là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Hợi: +2 điểm
→ Kết quả cho tuổi Ất Hợi: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Ất Hợi 1995 — ngày 22/2 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Hợi
- Can Ất sinh ra can Đinh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thực Thần của can Ất.[8]
- Chi Mão tàng can Ất — Tỷ Kiên của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Mão là Lộc Thần của tuổi Ất Hợi — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Mão là Tướng Tinh của tuổi Ất Hợi — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Mão TAM HỢP với chi Hợi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Mão ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Mão — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Tỷ Kiên ẩn trong chi Mão nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Ngày Mão là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Tỷ Kiên ngầm trong chi Mão: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Nhâm là Chính Ấn của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 22/02/2026 tuổi Ất Hợi nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
- Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Hợi ngày 22/02/2026?
Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi), sau đó Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Tý 23h–01h (Tư Mệnh); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 22/2 tính từ 23h đêm 21/2. 23h tối 22/2 đã sang giờ Tý của ngày 23/2.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sơn Đầu Hỏa: Lửa đầu núi: sáng xa, dễ được chú ý. Hợp khai trương, ra mắt vào ngày có sao cát chiếu.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.