Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 26/10/2026 tuổi Ất Hợi sinh năm 1995

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 26/10/2026 · âm lịch 17/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Hợi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Ất Hợi: điểm 5/10 — Trung bình (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Hợi: chi Dậu bình hòa với chi Hợi; mệnh Sơn Đầu Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 26/10/2026 — điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 26/10/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 26/10/2026.
  • Âm lịch: ngày 17 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Dậu; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Hợi

Ngày 26/10/2026 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?

Trung bình — điểm 5/10: chi Dậu bình hòa với chi Hợi; mệnh Sơn Đầu Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
  • sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Y +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Hợi: 0 điểm

  • Dậu – Hợi bình hòa[7]0 điểm
  • Sơn Đầu Hỏa (mệnh tuổi) khắc Kiếm Phong Kim (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Ất Hợi: điểm 5/10 — Trung bình (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).

Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Ất Hợi 1995 — ngày 26/10 không có trong danh sách vì điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Hợi

  • Can Quý của ngày SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Quý là Thiên Ấn của can Ất.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Thất Sát của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Dậu và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Dậu tàng can Tân, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Nhâm là Chính Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 28/10 hoặc 4/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Dậu báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Dậu làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 26/10/2026 tuổi Ất Hợi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Bế): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 28/10 — điểm 6/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi); Thứ 4 4/11 — điểm 9/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Hợi ngày 26/10/2026?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi), sau đó Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Tý 23h–01h (Tư Mệnh); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 26/10 tính từ 23h đêm 25/10. 23h tối 26/10 đã sang giờ Tý của ngày 27/10.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Sơn Đầu Hỏa: Lửa đầu núi: sáng xa, dễ được chú ý. Hợp khai trương, ra mắt vào ngày có sao cát chiếu.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.