Tử vi ngày 29/10/2026 tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
Thứ 5, 29/10/2026 · âm lịch 20/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Hợi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Ất Hợi: điểm 5/10 — Trung bình (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Hợi: chi Tý bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Sơn Đầu Hỏa.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 29/10/2026 — điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 9/10).
- Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 29/10/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 29/10/2026.
- Âm lịch: ngày 20 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Tý; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Giản Hạ Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Khuê (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Nguyệt Đức; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 29/10/2026 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?
Trung bình — điểm 5/10: chi Tý bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Sơn Đầu Hỏa. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 9/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
- sao Khuê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2, Nguyệt Đức +2, Thổ Ôn −2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Hợi: −1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Ất Hợi: điểm 5/10 — Trung bình (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Ất Hợi 1995 — ngày 29/10 không có trong danh sách vì điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Hợi
- Can Ất sinh ra can Bính — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Bính là Thương Quan của can Ất.[8]
- Chi Tý tàng can Quý — Thiên Ấn của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tý là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Ất Hợi — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Tý là Đào Hoa của tuổi Ất Hợi — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Chi Tý và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Thiên Ấn ẩn trong chi Tý: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Tý: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 4/11 hoặc 9/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thiên Ấn ngầm trong chi Tý: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thiên Ấn ngầm trong chi Tý: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Đào Hoa của tuổi động vào chi Tý: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 29/10/2026 tuổi Ất Hợi nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Mãn): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 4/11 — điểm 9/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi); Thứ 2 9/11 — điểm 6/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Hợi ngày 29/10/2026?
Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi), sau đó Tý 23h–01h (Kim Quỹ).
Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Minh Đường); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thân 15h–17h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 29/10 tính từ 23h đêm 28/10. 23h tối 29/10 đã sang giờ Tý của ngày 30/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sơn Đầu Hỏa: Lửa đầu núi: sáng xa, dễ được chú ý. Hợp khai trương, ra mắt vào ngày có sao cát chiếu.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.