Tử vi ngày 08/04/2026 tuổi Ất Mùi sinh năm 1955
Thứ 4, 8/4/2026 · âm lịch 21/2 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Mùi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Ất Mùi: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Nhâm Tý (nạp âm Tang Đố Mộc), tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Mùi: chi Tý hại chi Mùi; mệnh Sa Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 08/04/2026: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 08/04/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 08/04/2026.
- Âm lịch: ngày 21 tháng 2 năm Bính Ngọ. Tháng 2 âm kéo dài từ 19/3 đến 16/4/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Nhâm Tý; tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 08/04/2026 tuổi Ất Mùi tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Tý hại chi Mùi; mệnh Sa Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
- sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2, Nguyệt Đức +2, Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Mùi: −1 điểm
- Tý hại Mùi[7]−1 điểm
- Sa Trung Kim (mệnh tuổi) khắc Tang Đố Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Ất Mùi: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Ất Mùi 1955 — ngày 8/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Mùi
- Can Nhâm của ngày SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Chính Ấn của can Ất.[8]
- Chi Tý tàng can Quý — Thiên Ấn của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tý là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Ất Mùi — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Tý là Đào Hoa của tuổi Ất Mùi — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Chi Tý HẠI chi Mùi — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[4][7]
Công việc
Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Thiên Ấn ẩn trong chi Tý: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Ngày Tý là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Quý là Thiên Ấn của tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Thiên Ấn ngầm trong chi Tý: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Thiên Ấn ngầm trong chi Tý: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Ngày Tý là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 08/04/2026 tuổi Ất Mùi nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).
- Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Mùi ngày 08/04/2026?
Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi). Tránh giờ Sửu 01h–03h (xung tuổi Mùi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hại).
- ✘ Loại: Sửu 01h–03h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Mùi) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 8/4 tính từ 23h đêm 7/4. 23h tối 8/4 đã sang giờ Tý của ngày 9/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sa Trung Kim: Kim trong cát: cần sàng lọc mới thấy. Nên xem kỹ cả Trực lẫn sao, đừng chỉ nhìn điểm số.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thân sinh năm 1956
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tý sinh năm 1960
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.