Tử vi năm 2026 tuổi Ất Mùi 1955
Năm 2026 là năm Bính Ngọ — nạp âm Thiên Hà Thủy, hành Thủy. Người tuổi Ất Mùi mang nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim. Bài này luận trọn năm và chi tiết 12 tháng âm lịch.
Lưu ý về mốc thời gian: năm Bính Ngọ là năm ÂM LỊCH, tính từ tiết Lập Xuân (khoảng 4–5/2 dương lịch năm 2026) chứ không phải từ ngày 1/1. Người sinh trước Lập Xuân vẫn thuộc năm trước. Riêng phần chọn ngày trong bài dùng dương lịch cho tiện tra cứu.
Tổng quan tử vi tuổi Ất Mùi năm 2026
Thiên can – địa chi năm 2026 so với tuổi Ất Mùi
- Can Ất sinh ra can Bính — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc.
- Chi Ngọ LỤC HỢP với chi Mùi — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.
Xét theo Thái Tuế, năm 2026 với tuổi Ất Mùi thuộc diện lục hợp Thái Tuế, mức thuận ước lượng 6/10. Chi năm lục hợp chi tuổi — năm thuận hòa, thương lượng dễ, quan hệ tốt lên.
Về ngũ hành: nạp âm năm (Thiên Hà Thủy) so với nạp âm tuổi (Sa Trung Kim) là mệnh sinh cho khí năm (hao khí). Khí năm thuộc Thủy, chuộng linh hoạt — hợp thương mại, đi lại, truyền thông, môi giới.
Kim trong cát: cần sàng lọc mới thấy. Nên xem kỹ cả Trực lẫn sao, đừng chỉ nhìn điểm số.
Công việc và sự nghiệp
Năm hợp để tiến: xin thăng tiến, nhận thêm trách nhiệm, mở rộng địa bàn hoặc chuyển sang môi trường lớn hơn đều dễ có kết quả.
Khí năm thuộc Thủy, chuộng linh hoạt — hợp thương mại, đi lại, truyền thông, môi giới.
Tài lộc và tiền bạc
Tài chính đi ngang, đủ chi và có dư chút ít. Hợp trả bớt nợ và sắp xếp lại các khoản chi cố định.
Thủy chủ lưu chuyển: dòng tiền vào ra nhanh, cần tách rõ vốn và lãi.
Tình duyên và gia đạo
Người độc thân
Năm nhiều dịp gặp gỡ, dễ có người giới thiệu. Cơ hội thường đến từ công việc hoặc bạn của bạn bè.
Người đã kết hôn
Gia đạo êm ấm, hợp bàn việc lớn của gia đình: mua nhà, sinh con, chuyển chỗ ở.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe bình thường. Chú ý ăn đúng bữa và giữ nhịp làm việc – nghỉ ngơi cân đối.
Tử vi tuổi Ất Mùi năm 2026 theo 12 tháng âm lịch
Tháng 1 (Canh Dần)
Tháng Dần bình hòa với tuổi — tháng đều tay, hợp xử lý việc tồn đọng và củng cố nền tảng.
Can Canh của tháng 1 HỢP với can Ất của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Chi Dần và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.
Tháng 2 (Tân Mão)
Tháng Mão tam hợp với tuổi — tháng thuận nhất trong năm. Hợp khởi sự, ký kết, mở rộng quan hệ.
Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Chi Mão TAM HỢP với chi Mùi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.
Tháng 3 (Nhâm Thìn)
Tháng Thìn bình hòa với tuổi — tháng đều tay, hợp xử lý việc tồn đọng và củng cố nền tảng.
Can Nhâm của tháng 3 SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Chi Thìn và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.
Tháng 4 (Quý Tỵ)
Tháng Tỵ bình hòa với tuổi — tháng đều tay, hợp xử lý việc tồn đọng và củng cố nền tảng.
Can Quý của tháng 4 SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Chi Tỵ và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.
Tháng 5 (Giáp Ngọ)
Tháng Ngọ lục hợp với tuổi — việc dễ xuôi, thương lượng và hợp tác đều thuận.
Can Giáp cùng hành với can Ất — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Chi Ngọ LỤC HỢP với chi Mùi — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.
Tháng 6 (Ất Mùi)
Tháng Mùi trùng chi tuổi — tháng bản mệnh, nhiều việc dồn tới, nên giữ sức và làm có thứ tự.
Can Ất cùng hành với can Ất — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Chi Mùi trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.
Tháng 7 (Bính Thân)
Tháng Thân bình hòa với tuổi — tháng đều tay, hợp xử lý việc tồn đọng và củng cố nền tảng.
Can Ất sinh ra can Bính — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Chi Thân và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.
Tháng 8 (Đinh Dậu)
Tháng Dậu bình hòa với tuổi — tháng đều tay, hợp xử lý việc tồn đọng và củng cố nền tảng.
Can Ất sinh ra can Đinh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Chi Dậu và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.
Tháng 9 (Mậu Tuất)
Tháng Tuất hình với tuổi — dễ vướng giấy tờ, thủ tục. Việc gì cũng nên có văn bản.
Can Ất khắc can Mậu — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Chi Tuất và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.
Tháng 10 (Kỷ Hợi)
Tháng Hợi tam hợp với tuổi — tháng thuận nhất trong năm. Hợp khởi sự, ký kết, mở rộng quan hệ.
Can Ất khắc can Kỷ — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Chi Hợi TAM HỢP với chi Mùi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.
Tháng 11 (Canh Tý)
Tháng Tý hại với tuổi — hay có hiểu lầm và trục trặc vặt, cần nói cho rõ ngay từ đầu.
Can Canh của tháng 11 HỢP với can Ất của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Chi Tý HẠI chi Mùi — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.
Tháng 12 (Tân Sửu)
Tháng Sửu xung với tuổi — dễ xáo trộn, đổi lịch, hoãn việc. Nên lùi quyết định lớn sang tháng khác.
Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Chi Sửu XUNG chi Mùi — dễ xáo trộn, đổi thay; tránh quyết định lớn lúc nóng vội.
Tháng thuận lợi và tháng cần thận trọng
Tháng thuận lợi: tháng 2, tháng 5, tháng 10 (âm lịch).
Tháng cần thận trọng: tháng 9, tháng 11, tháng 12 (âm lịch).
Tuổi Ất Mùi năm 2026 nên làm gì?
- Tập trung vào mở rộng: thêm khách hàng, thêm kỹ năng, thêm quan hệ.
- Chọn tháng 2, tháng 5, tháng 10 âm lịch cho việc trọng đại: khai trương, ký kết, cưới hỏi.
- Khám sức khỏe định kỳ ít nhất một lần trong năm.
- Ghi lại các khoản thu chi lớn để cuối năm nhìn được bức tranh thật.
Tuổi Ất Mùi năm 2026 nên hạn chế điều gì?
- Hạn chế ôm quá nhiều việc cùng lúc khiến việc nào cũng dở dang.
- Hạn chế đứng ra bảo lãnh, cho vay hoặc góp vốn bằng lời nói suông.
- Hạn chế khởi sự vào tháng 9, tháng 11, tháng 12 âm lịch.
- Hạn chế thức khuya kéo dài — đây là thứ bào mòn cả sức khỏe lẫn hiệu quả công việc.
Tuổi Ất Mùi năm 2026 hợp với tuổi nào?
Xét theo địa chi, tuổi Ất Mùi hợp với các tuổi Mão, Ngọ, Hợi — hợp tác, làm ăn hoặc nhờ cậy đều thuận hơn. Đây là lớp con giáp; muốn xét kỹ chuyện hợp tác lâu dài thì cần lá số của cả hai bên.
Gợi ý phong thủy cho tuổi Ất Mùi năm 2026
Màu sắc: vàng, nâu đất, be, kem (ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng mệnh).
Con số: 0, 5; 4, 9.
Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung).
Vật phẩm: thạch anh vàng (citrine), mắt hổ nâu, hổ phách, ngọc hoàng long.
Phong thủy là lớp trợ duyên nhỏ. Đây cũng là lớp chung cho mọi người cùng tuổi Ất Mùi; muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần.