Tử vi ngày 14/12/2025 tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
Chủ nhật, 14/12/2025 · âm lịch 25/10 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Tuất ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Tuất: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tuất: chi Tỵ bình hòa với chi Tuất; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Ốc Thượng Thổ.
- Việc lớn dùng được ngày 14/12/2025: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 14/12/2025
- Dương lịch: Chủ nhật, 14/12/2025.
- Âm lịch: ngày 25 tháng 10 năm Ất Tỵ. Tháng 10 âm kéo dài từ 20/11 đến 19/12/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Tỵ; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Phòng (cát tú). Thần trực ngày: Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 14/12/2025 tuổi Bính Tuất tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Tỵ bình hòa với chi Tuất; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Ốc Thượng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Nguyên Vũ[5]−1 điểm
- sao Phòng là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Tuất: +1 điểm
- Tỵ – Tuất bình hòa[7]0 điểm
- Sa Trung Thổ (ngày) cùng hành Thổ với Ốc Thượng Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Tuất: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Bính Tuất 2006 — ngày 14/12 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Tuất
- Can Đinh cùng hành với can Bính — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Đinh là Kiếp Tài của can Bính.[8]
- Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tỵ là Lộc Thần của tuổi Bính Tuất — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Tỵ là Hồng Loan của tuổi Bính Tuất — hỷ sự – hôn nhân, duyên lành, dung mạo ưa nhìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Tỵ là Vong Thần của tuổi Bính Tuất — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
- Chi Tỵ và chi Tuất không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Tỵ ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tài lộc
Khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Ngày Tỵ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Vong Thần của tuổi gặp ngày Tỵ — dễ hao hụt mà không rõ vì đâu; ghi chép thu chi trong ngày. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung — nói rõ chứ đừng để trong lòng. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Tỷ Kiên ngầm trong chi Tỵ: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Tỵ — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 14/12/2025 tuổi Bính Tuất nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Tuất ngày 14/12/2025?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi). Tránh giờ Thìn 07h–09h (xung tuổi Tuất).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hình), Mùi 13h–15h (hình, phá).
- ✘ Loại: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Tuất) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 14/12 tính từ 23h đêm 13/12. 23h tối 14/12 đã sang giờ Tý của ngày 15/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Ốc Thượng Thổ: Đất trên mái nhà: có sức che chắn nhưng phải có nền vững đỡ bên dưới. Việc xây cất, sửa chữa nên tránh ngày Trực Kiến và Trực Phá, ưu tiên ngày Trực Thành để làm tới đâu chắc tới đó.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Dần sinh năm 2010
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mão sinh năm 2011
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.