Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 26/03/2026 tuổi Bính Tuất sinh năm 2006

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 26/3/2026 · âm lịch 8/2 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Bính Tuất ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Bính Tuất: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc), tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Tuất: chi Hợi bình hòa với chi Tuất; khí ngày (Mộc) khắc mệnh Ốc Thượng Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 26/03/2026: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 26/03/2026

  • Dương lịch: Thứ 5, 26/03/2026.
  • Âm lịch: ngày 8 tháng 2 năm Bính Ngọ. Tháng 2 âm kéo dài từ 19/3 đến 16/4/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Hợi; tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập 20:58 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 01:39 ngày 5/4); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Tỉnh (cát tú). Thần trực ngày: Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Bính Tuất

Ngày 26/03/2026 tuổi Bính Tuất tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Hợi bình hòa với chi Tuất; khí ngày (Mộc) khắc mệnh Ốc Thượng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Nguyên Vũ[5]−1 điểm
  • sao Tỉnh là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Tuất: −1 điểm

  • Hợi – Tuất bình hòa[7]0 điểm
  • Bình Địa Mộc (ngày) khắc Ốc Thượng Thổ (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Bính Tuất: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Bính Tuất 2006 — ngày 26/3 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Tuất

  • Can Bính sinh ra can Kỷ — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thương Quan của can Bính.[8]
  • Chi Hợi tàng can Nhâm — Thất Sát của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Bính Tuất — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Hợi là Kiếp Sát của tuổi Bính Tuất — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Hợi là Thiên Hỷ của tuổi Bính Tuất. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Hợi và chi Tuất không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thất Sát ẩn trong chi Hợi: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Ngày Hợi là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Ất là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thất Sát ngầm trong chi Hợi: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Hợi — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thất Sát ngầm trong chi Hợi: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Hợi — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Ất là Chính Ấn của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 26/03/2026 tuổi Bính Tuất nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Bính Tuất ngày 26/03/2026?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi). Tránh giờ Thìn 07h–09h (xung tuổi Tuất).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hình), Mùi 13h–15h (hình, phá).
  • ✘ Loại: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Tuất) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 26/3 tính từ 23h đêm 25/3. 23h tối 26/3 đã sang giờ Tý của ngày 27/3.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Ốc Thượng Thổ: Đất trên mái nhà: có sức che chắn nhưng phải có nền vững đỡ bên dưới. Việc xây cất, sửa chữa nên tránh ngày Trực Kiến và Trực Phá, ưu tiên ngày Trực Thành để làm tới đâu chắc tới đó.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.