Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 02/09/2025 tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 2/9/2025 · âm lịch 11/7 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Canh Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Canh Ngọ: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Tuất (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Tuất tam hợp chi Ngọ; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Lộ Bàng Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 02/09/2025: khai trương điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Canh); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 02/09/2025

  • Dương lịch: Thứ 3, 02/09/2025.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 7 năm Ất Tỵ. Tháng 7 âm kéo dài từ 23/8 đến 21/9/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Tuất; tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu 12:51 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Thất (cát tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi), Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Canh Ngọ

Ngày 02/09/2025 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Tuất tam hợp chi Ngọ; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Lộ Bàng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Thất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Mẫu Thương +1, Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Ngọ: +2 điểm

  • Tuất tam hợp Ngọ[7]+1 điểm
  • Sơn Đầu Hỏa (ngày) sinh Lộ Bàng Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Canh Ngọ: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Canh Ngọ 1990 — ngày 2/9 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Ngọ

  • Can Canh khắc can Giáp (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thiên Tài của can Canh.[8]
  • Chi Tuất tàng can Mậu — Thiên Ấn của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tuất là Hoa Cái của tuổi Canh Ngọ — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Tuất TAM HỢP với chi Ngọ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Tuất khiến dễ do dự — đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi.

Tình cảm

Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Tuất làm bạn trầm hơn thường lệ — nói cho người kia biết lý do. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 02/09/2025 tuổi Canh Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi).
  • Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Canh Ngọ ngày 02/09/2025?

Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Canh), sau đó Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Canh); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 2/9 tính từ 23h đêm 1/9. 23h tối 2/9 đã sang giờ Tý của ngày 3/9.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lộ Bàng Thổ: Đất ven đường: chịu nhiều va chạm nhưng bền. Việc giao dịch, ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.