Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 21/10/2025 tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 21/10/2025 · âm lịch 1/9 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Canh Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Canh Ngọ: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Hợi (nạp âm Đại Hải Thủy), tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Hợi bình hòa với chi Ngọ; mệnh Lộ Bàng Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động.
  • Việc lớn dùng được ngày 21/10/2025: khai trương điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 21/10/2025

  • Dương lịch: Thứ 3, 21/10/2025.
  • Âm lịch: ngày 1 tháng 9 năm Ất Tỵ. Tháng 9 âm kéo dài từ 21/10 đến 19/11/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Hợi; tháng Bính Tuất (từ tiết Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 11:03 ngày 7/11); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Canh Ngọ

Ngày 21/10/2025 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Hợi bình hòa với chi Ngọ; mệnh Lộ Bàng Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Hoang Vu −2[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Ngọ: 0 điểm

  • Hợi – Ngọ bình hòa[7]0 điểm
  • Lộ Bàng Thổ (mệnh tuổi) khắc Đại Hải Thủy (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Canh Ngọ: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Canh Ngọ 1990 — ngày 21/10 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Ngọ

  • Can Canh sinh ra can Quý — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Quý là Thương Quan của can Canh.[8]
  • Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Hợi là Văn Xương của tuổi Canh Ngọ — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Hợi là Kiếp Sát của tuổi Canh Ngọ — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Hợi và chi Ngọ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Thực Thần ẩn trong chi Hợi: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Hợi sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 21/10/2025 tuổi Canh Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Canh Ngọ ngày 21/10/2025?

Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hại), Ngọ 11h–13h (hình).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 21/10 tính từ 23h đêm 20/10. 23h tối 21/10 đã sang giờ Tý của ngày 22/10.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lộ Bàng Thổ: Đất ven đường: chịu nhiều va chạm nhưng bền. Việc giao dịch, ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.