Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 27/04/2026 tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 27/4/2026 · âm lịch 11/3 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Canh Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Canh Ngọ: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Tân Mùi (nạp âm Lộ Bàng Thổ), tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Mùi lục hợp chi Ngọ; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Lộ Bàng Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 27/04/2026: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 7/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 27/04/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 27/04/2026.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 3 năm Bính Ngọ. Tháng 3 âm kéo dài từ 17/4 đến 16/5/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Tân Mùi; tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bình. Nhị thập bát tú: sao Trương (cát tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Canh Ngọ

Ngày 27/04/2026 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Mùi lục hợp chi Ngọ; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Lộ Bàng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Trương là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Bình thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Ngọ: +2 điểm

  • Mùi lục hợp Ngọ[7]+1 điểm
  • Lộ Bàng Thổ (ngày) cùng hành Thổ với Lộ Bàng Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Canh Ngọ: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Canh Ngọ 1990 — ngày 27/4 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Ngọ

  • Can Tân cùng hành với can Canh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Tân là Kiếp Tài của can Canh.[8]
  • Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Ấn của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Canh Ngọ — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Chi Mùi LỤC HỢP với chi Ngọ — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]

Công việc

Có người tranh phần việc hoặc tranh công — làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Ngày Mùi là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.

Tài lộc

Dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ — hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Mùi: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi.

Tình cảm

Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Mùi mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 27/04/2026 tuổi Canh Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 7/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Canh Ngọ ngày 27/04/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Canh); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (phá).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 27/4 tính từ 23h đêm 26/4. 23h tối 27/4 đã sang giờ Tý của ngày 28/4.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lộ Bàng Thổ: Đất ven đường: chịu nhiều va chạm nhưng bền. Việc giao dịch, ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.