Tử vi ngày 26/10/2026 tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957
Thứ 2, 26/10/2026 · âm lịch 17/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Đinh Dậu: điểm 4/10 — Kém (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; mệnh Sơn Hạ Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 26/10/2026 — điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Đinh); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 26/10/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 26/10/2026.
- Âm lịch: ngày 17 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Dậu; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Y; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 26/10/2026 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?
Kém — điểm 4/10: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; mệnh Sơn Hạ Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Y +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Dậu: −1 điểm
- Dậu tự hình (trùng chi tuổi)[7]−1 điểm
- Sơn Hạ Hỏa (mệnh tuổi) khắc Kiếm Phong Kim (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Đinh Dậu: điểm 4/10 — Kém (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Đinh Dậu 1957 — ngày 26/10 không có trong danh sách vì điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Dậu
- Can Quý khắc can Đinh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Quý là Thất Sát của can Đinh.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Tài của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Đinh Dậu — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Dậu là Văn Xương của tuổi Đinh Dậu — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
- Dậu là Tướng Tinh của tuổi Đinh Dậu — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Dậu TỰ HÌNH với chi tuổi — dễ tự làm khó mình, nóng vội rồi hối; chậm lại một nhịp trước khi quyết.[4][7]
Công việc
Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Thiên Tài ẩn trong chi Dậu: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Ngày Dậu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Dậu — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 28/10 hoặc 4/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Chi Dậu tàng can Tân, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi.
Tình cảm
Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Dậu làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 26/10/2026 tuổi Đinh Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Bế): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 28/10 — điểm 7/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi); Thứ 4 4/11 — điểm 9/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Dậu ngày 26/10/2026?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Đinh), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Đinh); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (phá), Dậu 17h–19h (hình).
- ✘ Loại: Mão 05h–07h (Minh Đường nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 26/10 tính từ 23h đêm 25/10. 23h tối 26/10 đã sang giờ Tý của ngày 27/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sơn Hạ Hỏa: Lửa dưới chân núi: ấm áp, kín đáo, không phô trương. Hợp việc gia đình như nhập trạch, cưới hỏi vào ngày Trực Định; việc cần ồn ào thì mệnh này ít khi thấy thoải mái.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tý sinh năm 1960
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mão sinh năm 1963
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.