Tử vi ngày 02/09/2025 tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
Thứ 3, 2/9/2025 · âm lịch 11/7 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Hợi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Đinh Hợi: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Giáp Tuất (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Hợi: chi Tuất bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Ốc Thượng Thổ.
- Việc lớn dùng được ngày 02/09/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 02/09/2025
- Dương lịch: Thứ 3, 02/09/2025.
- Âm lịch: ngày 11 tháng 7 năm Ất Tỵ. Tháng 7 âm kéo dài từ 23/8 đến 21/9/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Tuất; tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu 12:51 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Thất (cát tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi), Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 02/09/2025 tuổi Đinh Hợi tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Tuất bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Ốc Thượng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
- sao Thất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1, Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Hợi: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Đinh Hợi: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Đinh Hợi 2007 — ngày 2/9 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Hợi
- Can Giáp của ngày SINH cho can Đinh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Giáp là Chính Ấn của can Đinh.[8]
- Chi Tuất tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tuất là Thiên Hỷ của tuổi Đinh Hợi. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Tuất và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thương Quan ẩn trong chi Tuất: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
Tài lộc
Chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Tuất khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán.
Tình cảm
Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 02/09/2025 tuổi Đinh Hợi nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi).
- Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Hợi ngày 02/09/2025?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức). Tránh giờ Tỵ 09h–11h (xung tuổi Hợi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thân 15h–17h (hại), Hợi 21h–23h (hình).
- ✘ Loại: Tỵ 09h–11h (Minh Đường nhưng xung tuổi Hợi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 2/9 tính từ 23h đêm 1/9. 23h tối 2/9 đã sang giờ Tý của ngày 3/9.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Ốc Thượng Thổ: Đất trên mái nhà: có sức che chắn nhưng phải có nền vững đỡ bên dưới. Việc xây cất, sửa chữa nên tránh ngày Trực Kiến và Trực Phá, ưu tiên ngày Trực Thành để làm tới đâu chắc tới đó.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Dần sinh năm 2010
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mão sinh năm 2011
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.