Tử vi ngày 30/11/2026 tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
Thứ 2, 30/11/2026 · âm lịch 22/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Hợi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử).
- Ngày Mậu Thân (nạp âm Đại Trạch Thổ), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Hợi: chi Thân hại chi Hợi; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Ốc Thượng Thổ.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 30/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 3/12 (điểm 6/10).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 30/11/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 30/11/2026.
- Âm lịch: ngày 22 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Mậu Thân; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Thọ Tử, Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Băng Tiêu Ngõa Hãm, Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Phạm Bách Kỵ: Tam Nương, Thọ Tử. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 30/11/2026 tuổi Đinh Hợi tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Thân hại chi Hợi; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Ốc Thượng Thổ. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 3/12 (điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
- sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1, Băng Tiêu Ngõa Hãm −2[5]−1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Hợi: 0 điểm
Cộng các lớp được 4 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Hợi 2007 — ngày 30/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử).
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Hợi
- Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Mậu là Thương Quan của can Đinh.[8]
- Chi Thân tàng can Canh — Chính Tài của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thân là Kiếp Sát của tuổi Đinh Hợi — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Chi Thân HẠI chi Hợi — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[4][7]
Công việc
Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Chi Thân ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — can giờ Nhâm là Chính Quan của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 3/12 hoặc 8/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Chính Tài ẩn trong chi Thân lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Chính Tài ngầm trong chi Thân: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Kim Quỹ) — là giờ Hồng Loan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 30/11/2026 tuổi Đinh Hợi nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Thu): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 3/12 — điểm 6/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi); Thứ 3 8/12 — điểm 7/10, Trực Định.
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Hợi ngày 30/11/2026?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long), sau đó Sửu 01h–03h (Minh Đường). Tránh giờ Tỵ 09h–11h (xung tuổi Hợi).
Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: Tỵ 09h–11h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Hợi) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 30/11 tính từ 23h đêm 29/11. 23h tối 30/11 đã sang giờ Tý của ngày 1/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Ốc Thượng Thổ: Đất trên mái nhà: có sức che chắn nhưng phải có nền vững đỡ bên dưới. Việc xây cất, sửa chữa nên tránh ngày Trực Kiến và Trực Phá, ưu tiên ngày Trực Thành để làm tới đâu chắc tới đó.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Dần sinh năm 2010
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mão sinh năm 2011
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.